school ICSpeak - I Can Speak
0:00 / 0:00
1

Lesson 57: Miserable Experiences

Bài 57: Những trải nghiệm khốn khổvolume_up

2

I’ve had a fever for the past two days.

Tôi bị sốt trong hai ngày qua.volume_up

3

I can’t wait to get out of these wet clothes.

Tôi không thể chờ để thoát khỏi bộ quần áo ướt này.volume_up

4

This backpack is way too heavy.

Chiếc ba lô này nặng quá.volume_up

5

We’re been walking for hours and I’m exhausted.

Chúng ta đã đi bộ nhiều giờ và tôi kiệt sức rồi.volume_up

6

My first few months at college were miserable.

Những tháng đầu tiên của tôi ở trường đại học thật khốn khổ.volume_up

7

I once had to sleep on the floor of a train.

Có lần tôi phải ngủ trên sàn tàu hỏa.volume_up

8

I hate going to funerals.

Tôi ghét đi dự đám tang.volume_up

9

Talking to my boss is pure misery.

Nói chuyện với sếp của tôi thực sự là đau khổ.volume_up

10

He is a miserable little person.

Anh ấy là một người nhỏ bé đáng thương.volume_up

11

This rain is miserable weather.

Trời mưa thế này thật là tệ.volume_up

12

I was really sorry to hear that you were sick for so long.

Tôi thực sự lấy làm tiếc khi biết bạn bị bệnh lâu như vậy.volume_up

13

It’s been a month and she’s still feeling bad.

Đã một tháng trôi qua và cô ấy vẫn cảm thấy khó chịu.volume_up

14

The worst part of the illness is that you are always so tired.

Điều tồi tệ nhất của căn bệnh này là bạn luôn cảm thấy mệt mỏi.volume_up

15

My drinking got so bad that I lost my job because I got caught drinking while at work.

Tôi uống rượu nhiều đến mức mất việc vì bị phát hiện uống rượu khi đang làm việc.volume_up

16

I couldn’t support my family while I was drinking, so I made the decision to sober up.

Tôi không thể nuôi sống gia đình khi còn uống rượu, vì vậy tôi quyết định cai rượu.volume_up