0:00 / 0:00
1
Bài 27: Sự thất vọng
4
The team’s performance was disappointing.
Thành tích của đội thật đáng thất vọng.
5
Tôi không muốn làm bạn thất vọng.
6
This meal is rather disappointing.
Bữa ăn này khá đáng thất vọng.
9
She was disappointed in herself.
Cô ấy thất vọng về bản thân mình.
10
12
13
14
15
Nói