school ICSpeak - I Can Speak
0:00 / 0:00
1

Lesson 40: Fear

Bài 40: Sợ hãivolume_up

2

Dogs terrify me.

Tôi sợ chó.volume_up

3

I’m scared of heights.

Tôi sợ độ cao.volume_up

4

He’s too afraid of getting hurt.

Anh ấy quá sợ bị tổn thương.volume_up

5

Something has given him a bad fright.

Có điều gì đó khiến anh ta rất sợ hãi.volume_up

6

That man’s eyes frighten me.

Đôi mắt của người đàn ông đó làm tôi sợ.volume_up

7

That movie was terrifying.

Bộ phim đó thật đáng sợ.volume_up

8

I’m still afraid of the dark.

Tôi vẫn sợ bóng tối.volume_up

9

Drowning is one of my greatest fears.

Đuối nước là một trong những nỗi sợ lớn nhất của tôi.volume_up

10

I’m not afraid to say what I think.

Tôi không ngại nói lên suy nghĩ của mình.volume_up

11

Don’t be frightened by the noises.

Đừng sợ tiếng động.volume_up

12

If you turn off the lights, the monster will come out from underneath my bed.

Nếu bạn tắt đèn, con quái vật sẽ chui ra từ gầm giường của tôi.volume_up

13

It will come out and eat me if you turn off the lights.

Nó sẽ chui ra và ăn thịt tôi nếu bạn tắt đèn.volume_up

14

I freak out every time I see a bug.

Tôi phát hoảng mỗi khi nhìn thấy một con bọ.volume_up

15

Have you ever tried to overcome your fear?

Bạn đã bao giờ cố gắng vượt qua nỗi sợ hãi của mình chưa?volume_up

16

One day you will have to face your fear.

Một ngày nào đó bạn sẽ phải đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.volume_up