school ICSpeak - I Can Speak

900 Crazy English sentences for daily life

menu_book 60 bài học
1
Bài 1

Lesson 1: Schools and Education

Bài 1: Trường học và Giáo dục

chevron_right
2
Bài 2

Lesson 2: Jobs and Careers

Bài 2: Việc làm và Nghề nghiệp

chevron_right
3
Bài 3

Lesson 3: Hobbies and Pastimes

Bài 3: Sở thích và trò tiêu khiển

chevron_right
4
Bài 4

Lesson 4: Shopping

Bài 4: Mua sắm

chevron_right
5
Bài 5

Lesson 5: Job Hunting

Bài 5: Săn việc làm

chevron_right
6
Bài 6

Lesson 6: House Hunting

Bài 6: Săn nhà

chevron_right
7
Bài 7

Lesson 7: Net Surfing

Bài 7: Lướt mạng

chevron_right
8
Bài 8

Lesson 8: Sports

Bài 8: Thể thao

chevron_right
9
Bài 9

Lesson 9: Holiday and Vacations

Bài 9: Ngày lễ và kỳ nghỉ

chevron_right
10
Bài 10

Lesson 10: Traveling

Bài 10: Du lịch

chevron_right
11
Bài 11

Lesson 11: Movies

Bài 11: Phim ảnh

chevron_right
12
Bài 12

Lesson 12: Radio and Television

Bài 12: Phát thanh và truyền hình

chevron_right
13
Bài 13

Lesson 13: Newspapers and Magazines

Bài 13: Báo và tạp chí

chevron_right
14
Bài 14

Lesson 14: Music and Concerts

Bài 14: Âm nhạc và buổi hòa nhạc

chevron_right
15
Bài 15

Lesson 15: Dating

Bài 15: Hẹn hò

chevron_right
16
Bài 16

Lesson 16: Marriage

Bài 16: Hôn nhân

chevron_right
17
Bài 17

Lesson 17: Sightseeing

Bài 17: Tham quan

chevron_right
18
Bài 18

Lesson 18: Having a picnic

Bài 18: Đi dã ngoại

chevron_right
19
Bài 19

Lesson 19: Camping

Bài 19: Cắm trại

chevron_right
20
Bài 20

Lesson 20: Hiking

Bài 20: Đi bộ đường dài

chevron_right
21
Bài 21

Lesson 21: Love and Passion

Bài 21: Tình yêu và đam mê

chevron_right
22
Bài 22

Lesson 22: Faith

Bài 22: Đức tin

chevron_right
23
Bài 23

Lesson 23: Sympathy

Bài 23: Sự đồng cảm

chevron_right
24
Bài 24

Lesson 24: Optimism

Bài 24: Sự lạc quan

chevron_right
25
Bài 25

Lesson 25: Pessimism

Bài 25: Sự bi quan

chevron_right
26
Bài 26

Lesson 26: Preference

Bài 26: Sở thích

chevron_right
27
Bài 27

Lesson 27: Disappointment

Bài 27: Sự thất vọng

chevron_right
28
Bài 28

Lesson 28: Anger

Bài 28: Sự tức giận

chevron_right
29
Bài 29

Lesson 29: Boredom

Bài 29: Sự buồn chán

chevron_right
30
Bài 30

Lesson 30: Hatred

Bài 30: Lòng căm thù

chevron_right
31
Bài 31

Lesson 31: Shame

Bài 31: Sự xấu hổ

chevron_right
32
Bài 32

Lesson 32: Threat

Bài 32: Mối đe dọa

chevron_right
33
Bài 33

Lesson 33: Reproach

Bài 33: Sự khiển trách

chevron_right
34
Bài 34

Lesson 34: Worries

Bài 34: Lo lắng

chevron_right
35
Bài 35

Lesson 35: Deception

Bài 35: Lừa dối

chevron_right
36
Bài 36

Lesson 36: Ridicule

Bài 36: Sự chế giễu

chevron_right
37
Bài 37

Lesson 37: Flattery

Bài 37: Sự nịnh hót

chevron_right
38
Bài 38

These pictures make me sad.

Những hình ảnh này làm tôi buồn.

chevron_right
39
Bài 39

I guess my envy makes me get carried away.

Tôi đoán là sự đố kỵ đã khiến tôi đi quá xa.

chevron_right
40
Bài 40

Lesson 40: Fear

Bài 40: Sợ hãi

chevron_right
41
Bài 41

Lesson 41: Unforgettable Experiences

Bài 41: Những trải nghiệm khó quên

chevron_right
42
Bài 42

Lesson 42: Sweet Memories

Bài 42: Kỷ niệm ngọt ngào

chevron_right
43
Bài 43

Lesson 43: Memorable People

Bài 43: Những người đáng nhớ

chevron_right
44
Bài 44

Lesson 44: Ecstatic Experiences

Bài 44: Trải nghiệm sung sướng

chevron_right
45
Bài 45

Lesson 45: Embarrassing Experiences

Bài 45: Những trải nghiệm đáng xấu hổ

chevron_right
46
Bài 46

Lesson 46: Dangerous Experiences

Bài 46: Những trải nghiệm nguy hiểm

chevron_right
47
Bài 47

Lesson 47: Mysterious Experiences

Bài 47: Những trải nghiệm bí ẩn

chevron_right
48
Bài 48

Lesson 48: Romantic Experiences

Bài 48: Trải nghiệm lãng mạn

chevron_right
49
Bài 49

Lesson 49: Horrible Experiences

Bài 49: Những trải nghiệm kinh hoàng

chevron_right
50
Bài 50

Lesson 50: Cyber-Love Experiences

Bài 50: Trải nghiệm tình yêu trên mạng

chevron_right
51
Bài 51

Lesson 51: Foolish experiences

Bài 51: Những trải nghiệm ngớ ngẩn

chevron_right
52
Bài 52

Lesson 52: Adventurous Experiences

Bài 52: Trải nghiệm mạo hiểm

chevron_right
53
Bài 53

Lesson 53: Exciting Experiences

Bài 53: Những trải nghiệm thú vị

chevron_right
54
Bài 54

Lesson 54: Brave Experiences

Bài 54: Những trải nghiệm dũng cảm

chevron_right
55
Bài 55

Lesson 55: Lonely Experiences

Bài 55: Trải nghiệm cô đơn

chevron_right
56
Bài 56

Lesson 56: Confusing Experiences

Bài 56: Những trải nghiệm khó hiểu

chevron_right
57
Bài 57

Lesson 57: Miserable Experiences

Bài 57: Những trải nghiệm khốn khổ

chevron_right
58
Bài 58

Lesson 58: Peaceful Experiences

Bài 58: Trải nghiệm bình yên

chevron_right
59
Bài 59

Lesson 59: Failure

Bài 59: Thất bại

chevron_right
60
Bài 60

Lesson 60: Success

Bài 60: Thành công

chevron_right