school ICSpeak - I Can Speak
arrow_back 400 Crazy English sentences

Lesson 1

chat_bubble_outline 21 sentences
0:00 / 0:00
volume_up

1. How’s it going?

/haʊz ɪt ˈgəʊɪŋ/

Tình hình thế nào rồi?

volume_up

2. How are you doing?

/haʊ ə jʊ ˈduːɪŋ/

Tình hình thế nào rồi?

volume_up

3. How’s life?

/haʊz laɪf/

Tình hình thế nào rồi?

volume_up

4. How are things?

/haʊ ə θɪŋz/

Tình hình thế nào rồi?

volume_up

5. What are you up to?

/wɒt ə jʊ ʌp tʊ/

Bạn đang làm gì đấy?

volume_up

6. What have you been up to?

/wɒt həv jʊ biːn ʌp tʊ/

Dạo này bạn làm gì rồi?

volume_up

7. Working a lot

/ˈwɜːkɪŋ ə lɒt/

Làm việc nhiều

volume_up

8. Studying a lot

/ˈstʌdɪɪŋ ə lɒt/

Học nhiều

volume_up

9. I’ve been very busy

/aɪv biːn ˈverɪ ˈbɪzɪ/

Dạo này tôi rất bận

volume_up

10. Same as usual

/seɪm æz ˈjuːʒʊəl/

Vẫn như mọi khi

volume_up

11. Do you have any plans for the summer?

/duː jʊ həv ˈenɪ plænz fə ðə ˈsʌmə/

Bạn có kế hoạch gì cho hè này không?

volume_up

12. Do you smoke?

/duː jʊ sməʊk/

Bạn có hút thuốc không?

volume_up

13. I’m sorry, I didn’t catch your name

/aɪm ˈsɒrɪ aɪ dɪdnt kæʧ jə neɪm/

Xin lỗi, tôi không nghe rõ tên bạn

volume_up

14. Do you know each other?

/duː jʊ nəʊ iːʧ ˈʌðə/

Các bạn có biết nhau trước không?

volume_up

15. How do you know each other?

/haʊ duː jʊ nəʊ iːʧ ˈʌðə/

Các bạn biết nhau trong trường hợp nào?

volume_up

16. We work together

/wi wɜːk təˈgeðə/

Chúng tôi làm cùng nhau

volume_up

17. We used to work together

/wi juːst tə wɜːk təˈgeðə/

Chúng tôi đã từng làm cùng nhau

volume_up

18. We went to university together

/wi went tə ˌjuːnɪˈvɜːsɪtɪ təˈgeðə/

Chúng tôi đã từng học đại học cùng nhau

volume_up

19. Through friends

/θruː frendz/

Qua bạn bè

volume_up

20. I was born in Australia but grew up in England

/aɪ wəz bɔːn ɪn ɒˈstreɪliə bʌt gruː ʌp ɪn ˈɪŋɡlənd/

Tôi sinh ra ở Úc nhưng lớn lên ở Anh

volume_up

21. What brings you to England?

/wɒt brɪŋz jʊ tʊ ˈɪŋɡlənd/

Điều gì đã đem bạn đến với nước Anh?

menu_book Bài học
chevron_left TrướcTiếp chevron_right