school ICSpeak - I Can Speak
0:00 / 0:00
1

Lesson 60: Success

Bài 60: Thành côngvolume_up

2

His first book was a best seller.

Cuốn sách đầu tiên của ông là một cuốn sách bán chạy nhất.volume_up

3

I’ve finally graduated from college.

Cuối cùng tôi cũng đã tốt nghiệp đại học.volume_up

4

I just got my dream job.

Tôi vừa có được công việc mơ ước.volume_up

5

You’re taken some incredible photographs here.

Bạn đã chụp được một số bức ảnh tuyệt đẹp ở đây.volume_up

6

Sharon was first in her class at law school.

Sharon là người đứng đầu lớp ở trường luật.volume_up

7

I finally got that promotion I wanted.

Cuối cùng tôi cũng được thăng chức như mong muốn.volume_up

8

She just won the lottery.

Cô ấy vừa mới trúng số.volume_up

9

My dad was just voted in as the company president.

Bố tôi vừa được bầu làm chủ tịch công ty.volume_up

10

His paintings are some of the most famous in the country.

Một số bức tranh của ông là những bức tranh nổi tiếng nhất cả nước.volume_up

11

That was the fastest I have ever run a mile.

Đó là tốc độ chạy một dặm nhanh nhất của tôi.volume_up

12

I feel really flattered that out of all the students I was picked.

Tôi cảm thấy thực sự vinh dự khi được chọn trong số tất cả các học sinh.volume_up

13

No matter what you do, you’ll make them proud.

Dù bạn làm gì, bạn cũng sẽ khiến họ tự hào.volume_up

14

I want to show everyone how successful I turned out to be.

Tôi muốn cho mọi người thấy tôi đã thành công như thế nào.volume_up

15

That’s quite a success story.

Thật là một câu chuyện thành công.volume_up

16

It sounds like you have a lot to be proud of.

Nghe có vẻ như bạn có rất nhiều điều đáng tự hào.volume_up