school ICSpeak - I Can Speak
0:00 / 0:00
1

Lesson 29: Boredom

Bài 29: Sự buồn chánvolume_up

2

This book bores me.

Cuốn sách này làm tôi chán.volume_up

3

Do you find this class boring?

Bạn có thấy lớp học này nhàm chán không?volume_up

4

This movie isn’t very interesting.

Bộ phim này không thú vị lắm.volume_up

5

I’m not interested in this conversation.

Tôi không quan tâm đến cuộc trò chuyện này.volume_up

6

Holidays with my relatives tend to be boring.

Những ngày nghỉ lễ với họ hàng của tôi thường rất nhàm chán.volume_up

7

He looks pretty bored right now.

Lúc này trông anh ấy khá buồn chán.volume_up

8

Am I boring you?

Tôi có làm bạn chán không?volume_up

9

No one expected the play to be this boring.

Không ai ngờ vở kịch lại nhàm chán đến thế.volume_up

10

Why do you think this is dull?

Tại sao bạn lại nghĩ điều này buồn tẻ?volume_up

11

This cannot get anymore dull.

Không thể nào buồn tẻ hơn được nữa.volume_up

12

This kind of weather is very depressing.

Kiểu thời tiết này rất buồn chán.volume_up

13

I was bored out of my mind.

Tôi buồn chán vô cùng.volume_up

14

I just watched a dull movie and called it a night early.

Tôi vừa xem một bộ phim buồn tẻ và đi ngủ sớm.volume_up

15

I’m usually pretty bored.

Tôi thường khá buồn chán.volume_up

16

In class, I have nothing to do.

Ở lớp, tôi chẳng có gì để làm.volume_up