We've been driving for a long time. I think we'd better find some place to eat soon.
Chúng ta đã lái xe lâu rồi. Tôi nghĩ chúng ta nên tìm nơi nào để ăn đi.
No, I'm OK. We're late so we'd better not stop.
Không, tôi không sao. Chúng ta bị muộn rồi vì vậy chúng ta không nên dừng lại.
We've passed that same store three times already. I think we're lost. We should ask someone for directions.
Chúng ta đã đi ngang cửa hàng đó 3 lần rồi. Tôi nghĩ chúng ta bị lạc đường. Chúng ta nên hỏi đường người nào đó đi.
I've never gone this way before. Do you know where you're going?
Tôi chưa bao giờ đi đường này trước đây. Bạn có biết bạn đang đi đâu không?
Did you see that sign back there? I think this is a one way street.
Bạn có thấy tấm biển phía sau kia không? Tôi nghĩ đây là đường một chiều.
- 1Bạn từ đâu tới?Where are you from?
- 2Bạn có nói tiếng Anh không?Do you speak English?
- 3Tên bạn là gì?What's your name?
- 4Hỏi đường.Asking directions.
- 5Tôi đói.I'm hungry.
- 6Bạn có muốn uống gì không?Do you want something to drink?
- 7Muộn quá.That's too late.
- 8Định thời gian gặp nhau.Choosing a time to meet.
- 9Khi nào bạn muốn đi?When do you want to go?
- 10Gọi thức ăn.Ordering food.
- 11Bây giờ hoặc sau?Now or later?
- 12Bạn có đủ tiền không?Do you have enough money?
- 13Bạn đã ra sao?How have you been?
- 14Giới thiệu một người bạn.Introducing a friend.
- 15Mua một cái áo sơ mi.Buying a shirt.
- 16Hỏi địa điểm.Asking about location.
- 17Bạn có biết địa chỉ không?Do you know the address?
- 18Đi nghỉ mát ở Canada.Vacation to Canada.
- 19Người phụ nữ đó là ai?Who is that woman?
- 20Những câu hỏi thông thường.Common questions.
- 21Siêu thị đã đóng cửa.The supermarket is closed.
- 22Bạn có con không?Do you have any children?
- 23Giúp phát âm.Help with pronunciation.
- 24Tôi bị mất ví.I lost my wallet.
- 25Cuộc gọi điện thoại tại nơi làm việc.Phone call at work.
- 26Chuyến đi của gia đình.Family trip.
- 27Tôi đi mua sắm.I went shopping.
- 28Bạn thích loại nhạc gì?What kind of music do you like?
- 29Đi thư viện.Going to the library.
- 30Bố mẹ bạn sống ở đâu?Where do your parents live?
- 31Bạn có thể giúp tôi tìm một vài đồ vật được không?Can you help me find a few things?
- 32Trả tiền ăn tối.Paying for dinner.
- 33Mua vé máy bay.Buying a plane ticket.
- 34Sắp xếp mọi thứ.Putting things in order.
- 35Tại nhà hàng.At the restaurant.
- 36Tôi cần giặt quần áo.I need to do laundry.
- 37Tìm một cửa hàng tiện lợi.Finding a convenience store.
- 38Địa lý và phương hướng.Geography and direction.
- 39Tôi ăn ở khách sạn.I ate at the hotel.
- 40Đi xem phim.Going to the movies.
- 41Thức ăn ngon tuyệt.The food tastes great.
- 42Giúp một người bạn chuyển đi.Helping a friend move.
- 43Thăm gia đình.Visiting family.
- 44Xem ảnh nghỉ mát.Looking at vacation pictures.
- 45Đặt mua hoa.Ordering flowers.
- 46Để lại một lời nhắn.Leaving a message.
- 47Nói chuyện thời tiết.Talking about the weather.
- 48Đặt kế hoạch.Making plans.
- 49Đón một người bạn.Meeting a friend.
- 50Tôi là sinh viên.I'm a student.
- 51Học thi.Studying for exams.
- 52Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không?Did you get my message?
- 53Hẹn gặp bác sĩ.Making a doctor's appointment.
- 54Thư tín.Mail.
- 55Tôi bị cảm.I have a cold.
- 56Mời ăn tối.Dinner invitation.
- 57Gửi cho tôi đường đi.Send me the directions.
- 58Điện thoại di động thu tín hiệu kém.Bad cell phone reception.
- 59Đi đến phòng tập thể dục.Going to the gym.
- 60Tai nạn xe.Car accident.
- 61Đến gặp bác sĩ.Doctor's visit.
- 62Đặt chỗ ở khách sạn.Making a hotel reservation.
- 63Tôi đổi ý.I changed my mind.
- 64Bạn muốn chơi một trò chơi không?Do you want to play a game?
- 65Quà sinh nhật.Birthday present.
- 66Thuê phòng khách sạn.Checking into a hotel.
- 67Gửi một gói hàng.Sending a package.
- 68Tôi bị dị ứng.I have allergies.
- 69Josh làm việc ở một công ty phần mềm.Josh works at a software company.
- 70Nghe nhạc.Listening to music.
- 71Đi tắc xi.Taking a taxi.
- 72Chúng ta lạc đường.We're not lost!
- 73Giúp tôi tìm cái ví.Help me find my purse.
- 74Chụp ảnh.Taking pictures.
- 75Tôi đánh rơi máy tính bỏ túi của bạn.I dropped your calculator.
- 76Tôi mang cho bạn trái táo.I brought you an apple.
- 77Mẹ vợ (chồng) tôi sẽ đến vào ngày mai.My mother-in-law is coming tomorrow.
- 78Jim hủy cuộc gặp gỡ.Jim cancelled the meeting.
- 79Bill bị sa thải.Bill got fired.
- 80Lo lắng về vụ phẫu thuật.Nervous about surgery.
- 81Một câu chuyện lãng mạn.A romantic story.
- 82Lo lắng về bố.Worried about dad.
- 83Tôi béo lên.I'm getting fat.
- 84Tôi sẽ đưa bạn đi làm.I'll take you to work.
- 85Bên ngoài trời mưa tuyết.Snowing outside.
- 86Cuộc gọi lỡ.Missed call.
- 87Mua sắm cho một người bạn.Shopping for a friend.
- 88Chuyên ngành của bạn là gì?What is your major?
- 89Căn hộ mới.New apartment.
- 90Bạn tìm được bạn gái chưa?Have you found a girlfriend yet?
- 91Trục trặc máy tính.Computer problems.
- 92Bạn biết làm sao đi ra phố không?Do you know how to get downtown?
- 93Bạn đã xem tin tức hôm nay chưa?Did you see the news today?
- 94Môn thể thao ưa thích của bạn là gì?What's your favorite sport?
- 95Lập trang web.Making a webpage.
- 96Bạn có phiền nếu lái xe không?Would you mind driving?
- 97Tiếng Anh của bạn rất tốt.Your English is so good.
- 98Quà tặng.Gifts.
- 99Bầu cử.Election.
- 100Câu lạc bộ sách.Book club.