school ICSpeak - I Can Speak
0:00 / 0:00
volume_upNancy:

Hey Gary. What's up?

Hê Gary. Có chuyện gì vậy?volume_up

volume_upGary:

I haven't talked to you in a long time, what's been happening?

Đã lâu rồi tôi không nói chuyện với bạn, có chuyện gì không?volume_up

volume_upNancy:

Well, I don't know if you heard, I just moved into a new apartment in LA.

Ờ, tôi không biết là bạn có nghe nói chưa, tôi vừa chuyển tới một căn hộ mới ở LA.volume_up

volume_upGary:

No, I heard you were thinking about moving but I didn't know you'd already found a place. That's cool.

Chưa, tôi có nghe là bạn tính chuyển đi nhưng tôi không biết là bạn đã tìm được một nơi rồi. Thực là tuyệt.volume_up

volume_upNancy:

Yeah, I'm really happy about it.

Vâng, tôi rất vui về việc này.volume_up

volume_upGary:

Do you have any roommates?

Bạn có bạn cùng phòng chưa?volume_up

volume_upNancy:

No, not this time. It's a big change for me 'cause I've never lived alone.

Chưa, lần này thì chưa. Thực là một sự thay đổi lớn đối với tôi vì tôi chưa bao giờ ở một mình.volume_up

volume_upGary:

Don't you think you'll be lonely?

Bạn không nghĩ là bạn sẽ cô đơn sao?volume_up

volume_upNancy:

Not really, I have two friends who live in the same building. We all had dinner together last night.

Không đâu, tôi có hai người bạn sống trong cùng chung cư. Tối hôm qua chúng tôi ăn tối cùng với nhau.volume_up

volume_upGary:

Are they students also?

Họ cũng là sinh viên hả?volume_up

volume_upNancy:

No, they're not students, but there are a lot of students living in the building.

Không, họ không phải là sinh viên, nhưng có nhiều sinh viên sống trong chung cư này.volume_up

volume_upGary:

Sounds like a nice place.

Nghe có vẻ là một nơi tốt đấy.volume_up

volume_upNancy:

Yeah, I think it's a good environment for learning English.

Vâng, tôi nghĩ đây là một môi trường tốt để học tiếng Anh.volume_up

volume_upGary:

Well, I'm glad to hear everything worked out.

Ờ, tôi rất vui khi nghe là mọi việc diễn ra tốt đẹp.volume_up

volume_upNancy:

You should come out here and visit me sometime. There's even a pool.

Bạn hãy tới đây thăm tôi một dịp nào đó. Có cả hồ bơi nữa.volume_up

volume_upGary:

That would be nice. I'll think about it.

Tốt lắm. Tôi sẽ nghĩ về việc đó.volume_up

menu_book Bài học
  1. 1Bạn từ đâu tới?Where are you from?
  2. 2Bạn có nói tiếng Anh không?Do you speak English?
  3. 3Tên bạn là gì?What's your name?
  4. 4Hỏi đường.Asking directions.
  5. 5Tôi đói.I'm hungry.
  6. 6Bạn có muốn uống gì không?Do you want something to drink?
  7. 7Muộn quá.That's too late.
  8. 8Định thời gian gặp nhau.Choosing a time to meet.
  9. 9Khi nào bạn muốn đi?When do you want to go?
  10. 10Gọi thức ăn.Ordering food.
  11. 11Bây giờ hoặc sau?Now or later?
  12. 12Bạn có đủ tiền không?Do you have enough money?
  13. 13Bạn đã ra sao?How have you been?
  14. 14Giới thiệu một người bạn.Introducing a friend.
  15. 15Mua một cái áo sơ mi.Buying a shirt.
  16. 16Hỏi địa điểm.Asking about location.
  17. 17Bạn có biết địa chỉ không?Do you know the address?
  18. 18Đi nghỉ mát ở Canada.Vacation to Canada.
  19. 19Người phụ nữ đó là ai?Who is that woman?
  20. 20Những câu hỏi thông thường.Common questions.
  21. 21Siêu thị đã đóng cửa.The supermarket is closed.
  22. 22Bạn có con không?Do you have any children?
  23. 23Giúp phát âm.Help with pronunciation.
  24. 24Tôi bị mất ví.I lost my wallet.
  25. 25Cuộc gọi điện thoại tại nơi làm việc.Phone call at work.
  26. 26Chuyến đi của gia đình.Family trip.
  27. 27Tôi đi mua sắm.I went shopping.
  28. 28Bạn thích loại nhạc gì?What kind of music do you like?
  29. 29Đi thư viện.Going to the library.
  30. 30Bố mẹ bạn sống ở đâu?Where do your parents live?
  31. 31Bạn có thể giúp tôi tìm một vài đồ vật được không?Can you help me find a few things?
  32. 32Trả tiền ăn tối.Paying for dinner.
  33. 33Mua vé máy bay.Buying a plane ticket.
  34. 34Sắp xếp mọi thứ.Putting things in order.
  35. 35Tại nhà hàng.At the restaurant.
  36. 36Tôi cần giặt quần áo.I need to do laundry.
  37. 37Tìm một cửa hàng tiện lợi.Finding a convenience store.
  38. 38Địa lý và phương hướng.Geography and direction.
  39. 39Tôi ăn ở khách sạn.I ate at the hotel.
  40. 40Đi xem phim.Going to the movies.
  41. 41Thức ăn ngon tuyệt.The food tastes great.
  42. 42Giúp một người bạn chuyển đi.Helping a friend move.
  43. 43Thăm gia đình.Visiting family.
  44. 44Xem ảnh nghỉ mát.Looking at vacation pictures.
  45. 45Đặt mua hoa.Ordering flowers.
  46. 46Để lại một lời nhắn.Leaving a message.
  47. 47Nói chuyện thời tiết.Talking about the weather.
  48. 48Đặt kế hoạch.Making plans.
  49. 49Đón một người bạn.Meeting a friend.
  50. 50Tôi là sinh viên.I'm a student.
  51. 51Học thi.Studying for exams.
  52. 52Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không?Did you get my message?
  53. 53Hẹn gặp bác sĩ.Making a doctor's appointment.
  54. 54Thư tín.Mail.
  55. 55Tôi bị cảm.I have a cold.
  56. 56Mời ăn tối.Dinner invitation.
  57. 57Gửi cho tôi đường đi.Send me the directions.
  58. 58Điện thoại di động thu tín hiệu kém.Bad cell phone reception.
  59. 59Đi đến phòng tập thể dục.Going to the gym.
  60. 60Tai nạn xe.Car accident.
  61. 61Đến gặp bác sĩ.Doctor's visit.
  62. 62Đặt chỗ ở khách sạn.Making a hotel reservation.
  63. 63Tôi đổi ý.I changed my mind.
  64. 64Bạn muốn chơi một trò chơi không?Do you want to play a game?
  65. 65Quà sinh nhật.Birthday present.
  66. 66Thuê phòng khách sạn.Checking into a hotel.
  67. 67Gửi một gói hàng.Sending a package.
  68. 68Tôi bị dị ứng.I have allergies.
  69. 69Josh làm việc ở một công ty phần mềm.Josh works at a software company.
  70. 70Nghe nhạc.Listening to music.
  71. 71Đi tắc xi.Taking a taxi.
  72. 72Chúng ta lạc đường.We're not lost!
  73. 73Giúp tôi tìm cái ví.Help me find my purse.
  74. 74Chụp ảnh.Taking pictures.
  75. 75Tôi đánh rơi máy tính bỏ túi của bạn.I dropped your calculator.
  76. 76Tôi mang cho bạn trái táo.I brought you an apple.
  77. 77Mẹ vợ (chồng) tôi sẽ đến vào ngày mai.My mother-in-law is coming tomorrow.
  78. 78Jim hủy cuộc gặp gỡ.Jim cancelled the meeting.
  79. 79Bill bị sa thải.Bill got fired.
  80. 80Lo lắng về vụ phẫu thuật.Nervous about surgery.
  81. 81Một câu chuyện lãng mạn.A romantic story.
  82. 82Lo lắng về bố.Worried about dad.
  83. 83Tôi béo lên.I'm getting fat.
  84. 84Tôi sẽ đưa bạn đi làm.I'll take you to work.
  85. 85Bên ngoài trời mưa tuyết.Snowing outside.
  86. 86Cuộc gọi lỡ.Missed call.
  87. 87Mua sắm cho một người bạn.Shopping for a friend.
  88. 88Chuyên ngành của bạn là gì?What is your major?
  89. 89Căn hộ mới.New apartment.
  90. 90Bạn tìm được bạn gái chưa?Have you found a girlfriend yet?
  91. 91Trục trặc máy tính.Computer problems.
  92. 92Bạn biết làm sao đi ra phố không?Do you know how to get downtown?
  93. 93Bạn đã xem tin tức hôm nay chưa?Did you see the news today?
  94. 94Môn thể thao ưa thích của bạn là gì?What's your favorite sport?
  95. 95Lập trang web.Making a webpage.
  96. 96Bạn có phiền nếu lái xe không?Would you mind driving?
  97. 97Tiếng Anh của bạn rất tốt.Your English is so good.
  98. 98Quà tặng.Gifts.
  99. 99Bầu cử.Election.
  100. 100Câu lạc bộ sách.Book club.