0:00 / 0:00
Maria:
The food didn't taste very good, and actually I don't feel very well now.
Thức ăn không ngon lắm, thực sự là bây giờ tôi không cảm thấy khỏe lắm.
Maria:
No, I'm going to go back to the hotel at lunch time to lie down.
Không. Tôi sẽ trở lại khách sạn vào giờ ăn trưa để nằm nghỉ.
Bài học
- 1Bạn từ đâu tới?Where are you from?
- 2Bạn có nói tiếng Anh không?Do you speak English?
- 3Tên bạn là gì?What's your name?
- 4Hỏi đường.Asking directions.
- 5Tôi đói.I'm hungry.
- 6Bạn có muốn uống gì không?Do you want something to drink?
- 7Muộn quá.That's too late.
- 8Định thời gian gặp nhau.Choosing a time to meet.
- 9Khi nào bạn muốn đi?When do you want to go?
- 10Gọi thức ăn.Ordering food.
- 11Bây giờ hoặc sau?Now or later?
- 12Bạn có đủ tiền không?Do you have enough money?
- 13Bạn đã ra sao?How have you been?
- 14Giới thiệu một người bạn.Introducing a friend.
- 15Mua một cái áo sơ mi.Buying a shirt.
- 16Hỏi địa điểm.Asking about location.
- 17Bạn có biết địa chỉ không?Do you know the address?
- 18Đi nghỉ mát ở Canada.Vacation to Canada.
- 19Người phụ nữ đó là ai?Who is that woman?
- 20Những câu hỏi thông thường.Common questions.
- 21Siêu thị đã đóng cửa.The supermarket is closed.
- 22Bạn có con không?Do you have any children?
- 23Giúp phát âm.Help with pronunciation.
- 24Tôi bị mất ví.I lost my wallet.
- 25Cuộc gọi điện thoại tại nơi làm việc.Phone call at work.
- 26Chuyến đi của gia đình.Family trip.
- 27Tôi đi mua sắm.I went shopping.
- 28Bạn thích loại nhạc gì?What kind of music do you like?
- 29Đi thư viện.Going to the library.
- 30Bố mẹ bạn sống ở đâu?Where do your parents live?
- 31Bạn có thể giúp tôi tìm một vài đồ vật được không?Can you help me find a few things?
- 32Trả tiền ăn tối.Paying for dinner.
- 33Mua vé máy bay.Buying a plane ticket.
- 34Sắp xếp mọi thứ.Putting things in order.
- 35Tại nhà hàng.At the restaurant.
- 36Tôi cần giặt quần áo.I need to do laundry.
- 37Tìm một cửa hàng tiện lợi.Finding a convenience store.
- 38Địa lý và phương hướng.Geography and direction.
- 39Tôi ăn ở khách sạn.I ate at the hotel.
- 40Đi xem phim.Going to the movies.
- 41Thức ăn ngon tuyệt.The food tastes great.
- 42Giúp một người bạn chuyển đi.Helping a friend move.
- 43Thăm gia đình.Visiting family.
- 44Xem ảnh nghỉ mát.Looking at vacation pictures.
- 45Đặt mua hoa.Ordering flowers.
- 46Để lại một lời nhắn.Leaving a message.
- 47Nói chuyện thời tiết.Talking about the weather.
- 48Đặt kế hoạch.Making plans.
- 49Đón một người bạn.Meeting a friend.
- 50Tôi là sinh viên.I'm a student.
- 51Học thi.Studying for exams.
- 52Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không?Did you get my message?
- 53Hẹn gặp bác sĩ.Making a doctor's appointment.
- 54Thư tín.Mail.
- 55Tôi bị cảm.I have a cold.
- 56Mời ăn tối.Dinner invitation.
- 57Gửi cho tôi đường đi.Send me the directions.
- 58Điện thoại di động thu tín hiệu kém.Bad cell phone reception.
- 59Đi đến phòng tập thể dục.Going to the gym.
- 60Tai nạn xe.Car accident.
- 61Đến gặp bác sĩ.Doctor's visit.
- 62Đặt chỗ ở khách sạn.Making a hotel reservation.
- 63Tôi đổi ý.I changed my mind.
- 64Bạn muốn chơi một trò chơi không?Do you want to play a game?
- 65Quà sinh nhật.Birthday present.
- 66Thuê phòng khách sạn.Checking into a hotel.
- 67Gửi một gói hàng.Sending a package.
- 68Tôi bị dị ứng.I have allergies.
- 69Josh làm việc ở một công ty phần mềm.Josh works at a software company.
- 70Nghe nhạc.Listening to music.
- 71Đi tắc xi.Taking a taxi.
- 72Chúng ta lạc đường.We're not lost!
- 73Giúp tôi tìm cái ví.Help me find my purse.
- 74Chụp ảnh.Taking pictures.
- 75Tôi đánh rơi máy tính bỏ túi của bạn.I dropped your calculator.
- 76Tôi mang cho bạn trái táo.I brought you an apple.
- 77Mẹ vợ (chồng) tôi sẽ đến vào ngày mai.My mother-in-law is coming tomorrow.
- 78Jim hủy cuộc gặp gỡ.Jim cancelled the meeting.
- 79Bill bị sa thải.Bill got fired.
- 80Lo lắng về vụ phẫu thuật.Nervous about surgery.
- 81Một câu chuyện lãng mạn.A romantic story.
- 82Lo lắng về bố.Worried about dad.
- 83Tôi béo lên.I'm getting fat.
- 84Tôi sẽ đưa bạn đi làm.I'll take you to work.
- 85Bên ngoài trời mưa tuyết.Snowing outside.
- 86Cuộc gọi lỡ.Missed call.
- 87Mua sắm cho một người bạn.Shopping for a friend.
- 88Chuyên ngành của bạn là gì?What is your major?
- 89Căn hộ mới.New apartment.
- 90Bạn tìm được bạn gái chưa?Have you found a girlfriend yet?
- 91Trục trặc máy tính.Computer problems.
- 92Bạn biết làm sao đi ra phố không?Do you know how to get downtown?
- 93Bạn đã xem tin tức hôm nay chưa?Did you see the news today?
- 94Môn thể thao ưa thích của bạn là gì?What's your favorite sport?
- 95Lập trang web.Making a webpage.
- 96Bạn có phiền nếu lái xe không?Would you mind driving?
- 97Tiếng Anh của bạn rất tốt.Your English is so good.
- 98Quà tặng.Gifts.
- 99Bầu cử.Election.
- 100Câu lạc bộ sách.Book club.
Nói