Are you busy? Bạn có bận không? | | |
Can we have some more bread please? Làm ơn cho thêm ít bánh mì. | | |
Do you have any money? Bạn có tiền không? | | |
For how many nights? Cho mấy đêm? | | |
How long will you be staying? Bạn sẽ ở bao lâu? | | |
I'd like a map of the city. Tôi muốn một tấm bản đồ của thành phố. | | |
I'd like a non-smoking room. Tôi muốn một phòng không hút thuốc. | | |
I'd like a room. Tôi muốn một phòng. | | |
I'd like a room with two beds please. Tôi muốn một phòng với 2 giường, xin vui lòng. | | |
I need a doctor. Tôi cần một bác sĩ. | | |
Is there a nightclub in town? Có hộp đêm trong thị xã không? | | |
Is there a restaurant in the hotel? Trong khách sạn có nhà hàng không? | | |
Is there a store near here? Có cửa hàng gần đây không? | | |
Sorry, we don't have any vacancies. Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng trống. | | |
Take me to the Marriott Hotel. Đưa tôi tới khách sạn Marriott. | | |
What's the charge per night? (Hotel) Giá bao nhiêu một đêm? (Khách sạn) | | |
What time is check out? Mấy giờ trả phòng? | | |
Where is the airport? Phi trường ở đâu? | | |
Where's the mail box? Hộp thư ở đâu? | | |