1000 câu tiếng Anh thông dụng nhất

  • Are you busy?
    Bạn có bận không?
  • Can we have some more bread please?
    Làm ơn cho thêm ít bánh mì.
  • Do you have any money?
    Bạn có tiền không?
  • For how many nights?
    Cho mấy đêm?
  • How long will you be staying?
    Bạn sẽ ở bao lâu?
  • I'd like a map of the city.
    Tôi muốn một tấm bản đồ của thành phố.
  • I'd like a non-smoking room.
    Tôi muốn một phòng không hút thuốc.
  • I'd like a room.
    Tôi muốn một phòng.
  • I'd like a room with two beds please.
    Tôi muốn một phòng với 2 giường, xin vui lòng.
  • I need a doctor.
    Tôi cần một bác sĩ.
  • Is there a nightclub in town?
    Có hộp đêm trong thị xã không?
  • Is there a restaurant in the hotel?
    Trong khách sạn có nhà hàng không?
  • Is there a store near here?
    Có cửa hàng gần đây không?
  • Sorry, we don't have any vacancies.
    Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng trống.
  • Take me to the Marriott Hotel.
    Đưa tôi tới khách sạn Marriott.
  • What's the charge per night? (Hotel)
    Giá bao nhiêu một đêm? (Khách sạn)
  • What time is check out?
    Mấy giờ trả phòng?
  • Where is the airport?
    Phi trường ở đâu?
  • Where's the mail box?
    Hộp thư ở đâu?
Anh / Tiếng Việt Chậm Bình thường

Are you busy?

Bạn có bận không?

Can we have some more bread please?

Làm ơn cho thêm ít bánh mì.

Do you have any money?

Bạn có tiền không?

For how many nights?

Cho mấy đêm?

How long will you be staying?

Bạn sẽ ở bao lâu?

I'd like a map of the city.

Tôi muốn một tấm bản đồ của thành phố.

I'd like a non-smoking room.

Tôi muốn một phòng không hút thuốc.

I'd like a room.

Tôi muốn một phòng.

I'd like a room with two beds please.

Tôi muốn một phòng với 2 giường, xin vui lòng.

I need a doctor.

Tôi cần một bác sĩ.

Is there a nightclub in town?

Có hộp đêm trong thị xã không?

Is there a restaurant in the hotel?

Trong khách sạn có nhà hàng không?

Is there a store near here?

Có cửa hàng gần đây không?

Sorry, we don't have any vacancies.

Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng trống.

Take me to the Marriott Hotel.

Đưa tôi tới khách sạn Marriott.

What's the charge per night? (Hotel)

Giá bao nhiêu một đêm? (Khách sạn)

What time is check out?

Mấy giờ trả phòng?

Where is the airport?

Phi trường ở đâu?

Where's the mail box?

Hộp thư ở đâu?