school ICSpeak - I Can Speak

1000 Most Common English Phrases

menu_book 21 nhóm
A
Bắt đầu bằng A

A few.

Một vài.

chevron_right
B
Bắt đầu bằng B

Be careful driving.

Lái xe cẩn thận.

chevron_right
C
Bắt đầu bằng C

Call me.

Gọi điện cho tôi.

chevron_right
D
Bắt đầu bằng D

Did it snow yesterday?

Trời có tuyết hôm qua không?

chevron_right
E
Bắt đầu bằng E

Every week.

Hàng tuần.

chevron_right
F
Bắt đầu bằng F

Fill it up, please. (gas station)

Làm ơn đổ đầy. (cây xăng)

chevron_right
G
Bắt đầu bằng G

Give me a call.

Gọi điện cho tôi.

chevron_right
H
Bắt đầu bằng H

Happy Birthday.

Chúc mừng sinh nhật.

chevron_right
I
Bắt đầu bằng I

I agree.

Tôi đồng ý.

chevron_right
J
Bắt đầu bằng J

John is going on vacation tomorrow.

Ngày mai John sẽ đi nghỉ mát.

chevron_right
K
Bắt đầu bằng K

Sắp ra mắt

L
Bắt đầu bằng L

Let me check.

Để tôi kiểm tra.

chevron_right
M
Bắt đầu bằng M

Male or female?

Nam hay nữ?

chevron_right
N
Bắt đầu bằng N

Near the bank.

Gần ngân hàng.

chevron_right
O
Bắt đầu bằng O

October 22nd.

22 tháng mười.

chevron_right
P
Bắt đầu bằng P

Pick up your clothes.

Nhặt quần áo của bạn lên.

chevron_right
Q
Bắt đầu bằng Q

Sắp ra mắt

R
Bắt đầu bằng R

Really?

Thực sao?

chevron_right
S
Bắt đầu bằng S

See you later.

Gặp bạn sau.

chevron_right
T
Bắt đầu bằng T

Take a chance.

Thử vận may.

chevron_right
U
Bắt đầu bằng U

Sắp ra mắt

V
Bắt đầu bằng V

Very good, thanks.

Rất tốt, cám ơn.

chevron_right
W
Bắt đầu bằng W

Waiter!

Anh phục vụ!

chevron_right
X
Bắt đầu bằng X

Sắp ra mắt

Y
Bắt đầu bằng Y

Yes, really.

Vâng, thực sự.

chevron_right
Z
Bắt đầu bằng Z

Sắp ra mắt