school
ICSpeak - I Can Speak
Nói
forum
1000 câu tiếng Anh thông dụng nhất
Crazy English
local_fire_department
400 câu Crazy English
local_fire_department
365 câu Crazy English
local_fire_department
900 câu Crazy English cơ bản
local_fire_department
900 câu Crazy English cho đời sống hằng ngày
Hội thoại
headphones
100 bài hội thoại tiếng Anh
Hằng ngày
Từ vựng
style
The Oxford 1500 words
style
The Oxford 3000 words
style
The Oxford 5000 words
Cho người mới bắt đầu
child_care
Family and Friends
child_care
Oxford Phonics World
child_care
Everybody Up 3rd Edition
child_care
Everybody Up 2nd Edition
child_care
Let's Go Let's Begin
child_care
First Friends
Let's Go Level 6
Let's Go Level 6 - Picture dictionary
style
98 từ
layers
8 đơn vị
Let's Go Let's Begin 1
Let's Go Let's Begin 2
Let's Go Level 1
Let's Go Level 2
Let's Go Level 3
Let's Go Level 4
Let's Go Level 5
Let's Go Level 6
skip_previous
play_arrow
skip_next
across the street from
bên kia đường từ
1
/98
1
across the street from
2
act in a play
3
a jellyfish
4
a lecture
5
a model
6
an aquarium
7
a necklace
8
an exhibit
9
an octopus
10
a novel
11
a pedal boat
12
a ride
13
a ring
14
around the corner from
15
a sea turtle
16
a shark
17
a squid
18
a stuffed toy
19
a tour
20
a video
21
a video camera
22
been at the hotel
23
black beans
24
bought a drink
25
Brazil
26
burritos
27
buy a motorbike
28
buy a pony
29
cleaning his room
30
conduct an orchestra
31
croissants
32
Cross the street
33
drinking some water
34
drive a car
35
earrings
36
feeding the fish
37
fly a helicopter
38
France
39
French
40
gave a present
41
go kayaking
42
golf clubs
43
go skydiving
44
Go straight
45
go to Antarctica
46
go to Mars
47
Go to the corner
48
Go two blocks
49
had a cat
50
Italian
51
Italy
52
learn how to ice skate
53
learn how to read
54
learn how to ride a bike
55
learn how to tie my shoes
56
learn how to walk
57
learn how to write my name
58
lived in New York
59
made a bracelet
60
meat pies
61
meet a sports star
62
meet a TV star
63
Mexico
64
next to
65
on the corner
66
on the left
67
on the right
68
played soccer
69
play golf
70
playing a game
71
playing baseball
72
Portuguese
73
reading a magazine
74
reading a textbook
75
rice noodles
76
riding her bicycle
77
run a marathon
78
sent a picture
79
showed a T-shirt
80
sitting on a bench
81
spaghetti
82
Spanish
83
speak more languages
84
studied English
85
talking on his cell phone
86
talking on the phone
87
talking to the teacher
88
taught French
89
told a story
90
Turn left
91
Turn right
92
visiting Bangkok
93
visit London
94
waiting
95
walking in the park
96
watering the plants
97
writing an essay
98
writing on the board
Unit 1: School Days
12 từ
⚡ Học (Hằng ngày)
hoặc chơi:
Thẻ ghi nhớ
Trắc nghiệm
Xếp lại chữ
Điền trống
1
volume_up
drinking some water
/ˈdrɪŋkɪŋ/ /sʌm/ /ˈwɔːtə(r)/
uống một ít nước
2
volume_up
feeding the fish
/ˈfiːdɪŋ/ /ðə/ /fɪʃ/
cho cá ăn
3
volume_up
playing a game
/ˈpleɪɪŋ/ /ə/ /ɡeɪm/
chơi một trò chơi
4
volume_up
reading a magazine
/ˈriːdɪŋ/ /ə/ /ˌmæɡəˈziːn/
đọc tạp chí
5
volume_up
reading a textbook
/ˈriːdɪŋ/ /ə/ /ˈtekstbʊk/
đọc sách giáo khoa
6
volume_up
sitting on a bench
/ˈsɪtɪŋ/ /ɒn/ /ə/ /bentʃ/
ngồi trên một chiếc ghế dài
7
volume_up
talking on his cell phone
/?/ /ɒn/ /hɪz/ /sel/ /fəʊn/
đang nói chuyện trên điện thoại di động của anh ấy
8
volume_up
talking to the teacher
/?/ /tə/ /ðə/ /ˈtiːtʃə(r)/
nói chuyện với giáo viên
9
volume_up
walking in the park
/ˈwɔːkɪŋ/ /ɪn/ /ðə/ /pɑːk/
đi dạo trong công viên
10
volume_up
watering the plants
/?/ /ðə/ /?/
tưới nước cho cây
11
volume_up
writing an essay
/ˈraɪtɪŋ/ /ən/ /ˈeseɪ/
viết một bài luận
12
volume_up
writing on the board
/ˈraɪtɪŋ/ /ɒn/ /ðə/ /bɔːd/
viết trên bảng
Unit 2: At the Aquarium
12 từ
⚡ Học (Hằng ngày)
hoặc chơi:
Thẻ ghi nhớ
Trắc nghiệm
Xếp lại chữ
Điền trống
13
volume_up
a jellyfish
/ə/ /ˈdʒelifɪʃ/
một con sứa
14
volume_up
a lecture
/ə/ /ˈlektʃə(r)/
một bài giảng
15
volume_up
an aquarium
/ən/ /əˈkweəriəm/
một bể cá
16
volume_up
an exhibit
/ən/ /ɪɡˈzɪbɪt/
một cuộc triển lãm
17
volume_up
an octopus
/ən/ /ˈɒktəpəs/
một con bạch tuộc
18
volume_up
a pedal boat
/ə/ /ˈpedl/ /bəʊt/
một chiếc thuyền đạp
19
volume_up
a ride
/ə/ /raɪd/
một chuyến đi
20
volume_up
a sea turtle
/ə/ /siː/ /ˈtɜːtl/
một con rùa biển
21
volume_up
a shark
/ə/ /ʃɑːk/
một con cá mập
22
volume_up
a squid
/ə/ /skwɪd/
một con mực
23
volume_up
a tour
/ə/ /tʊə(r)/
một chuyến tham quan
24
volume_up
a video
/ə/ /ˈvɪdiəʊ/
một đoạn video
Unit 3: Going Shopping
14 từ
⚡ Học (Hằng ngày)
hoặc chơi:
Thẻ ghi nhớ
Trắc nghiệm
Xếp lại chữ
Điền trống
25
volume_up
a model
/ə/ /ˈmɒdl/
một mô hình
26
volume_up
a necklace
/ə/ /ˈnekləs/
một chiếc vòng cổ
27
volume_up
a novel
/ə/ /ˈnɒvl/
tiểu thuyết
28
volume_up
a ring
/ə/ /?/
một chiếc nhẫn
29
volume_up
a stuffed toy
/ə/ /stʌft/ /tɔɪ/
một món đồ chơi nhồi bông
30
volume_up
a video camera
/ə/ /ˈvɪdiəʊ/ /ˈkæmrə/
một máy quay phim
31
volume_up
bought a drink
/bɔːt/ /ə/ /drɪŋk/
đã mua một thức uống
32
volume_up
earrings
/ˈɪərɪŋ/
hoa tai
33
volume_up
gave a present
/ɡeɪv/ /ə/ /ˈpreznt/
đã tặng một món quà
34
volume_up
golf clubs
/ɡɒlf/ /?/
gậy đánh golf
35
volume_up
made a bracelet
/meɪd/ /ə/ /ˈbreɪslət/
làm một chiếc vòng tay
36
volume_up
sent a picture
/sent/ /ə/ /ˈpɪktʃə(r)/
đã gửi một bức ảnh
37
volume_up
showed a T-shirt
/?/ /ə/ /ˈtiː ʃɜːt/
cho thấy một chiếc áo phông
38
volume_up
told a story
/təʊld/ /ə/ /ˈstɔːri/
đã kể một câu chuyện
Unit 4: Around Town
12 từ
⚡ Học (Hằng ngày)
hoặc chơi:
Thẻ ghi nhớ
Trắc nghiệm
Xếp lại chữ
Điền trống
39
volume_up
across the street from
/əˈkrɒs/ /ðə/ /striːt/ /frəm/
bên kia đường từ
40
volume_up
around the corner from
/əˈraʊnd/ /ðə/ /ˈkɔːnə(r)/ /frəm/
quanh góc từ
41
volume_up
Cross the street
/krɒs/ /ðə/ /striːt/
Băng qua đường
42
volume_up
Go straight
/ɡəʊ/ /streɪt/
Đi thẳng
43
volume_up
Go to the corner
/ɡəʊ/ /tə/ /ðə/ /ˈkɔːnə(r)/
Đi đến góc
44
volume_up
Go two blocks
/ɡəʊ/ /tuː/ /?/
Đi hai khối
45
volume_up
next to
/ˈnekst tə/
ở cạnh
46
volume_up
on the corner
/ɒn/ /ðə/ /ˈkɔːnə(r)/
ở góc
47
volume_up
on the left
/ɒn/ /ðə/ /left/
ở bên trái
48
volume_up
on the right
/ɒn/ /ðə/ /raɪt/
bên phải
49
volume_up
Turn left
/tɜːn/ /left/
Rẽ trái
50
volume_up
Turn right
/tɜːn/ /raɪt/
Rẽ phải
Unit 5: Explore the World
14 từ
⚡ Học (Hằng ngày)
hoặc chơi:
Thẻ ghi nhớ
Trắc nghiệm
Xếp lại chữ
Điền trống
51
volume_up
black beans
/blæk/ /?/
đậu đen
52
volume_up
Brazil
/brəˈzɪl/
Brazil
53
volume_up
burritos
/bʊˈriːtəʊ/
bánh burrito
54
volume_up
croissants
/ˈkwæsɒ̃/
bánh sừng bò
55
volume_up
France
/frɑːns/
Pháp
56
volume_up
French
/frentʃ/
Tiếng Pháp
57
volume_up
Italian
/ɪˈtæliən/
Tiếng Ý
58
volume_up
Italy
/ˈɪtəli/
Ý
59
volume_up
meat pies
/miːt/ /?/
bánh thịt
60
volume_up
Mexico
/ˈmeksɪkəʊ/
Mêhicô
61
volume_up
Portuguese
/ˌpɔːtʃʊˈɡiːz/
Tiếng Bồ Đào Nha
62
volume_up
rice noodles
/raɪs/ /?/
bún gạo
63
volume_up
spaghetti
/spəˈɡeti/
mì ống
64
volume_up
Spanish
/ˈspænɪʃ/
Tiếng Tây Ban Nha
Unit 6: Doing Things
12 từ
⚡ Học (Hằng ngày)
hoặc chơi:
Thẻ ghi nhớ
Trắc nghiệm
Xếp lại chữ
Điền trống
65
volume_up
been at the hotel
/biːn/ /ət/ /ðə/ /həʊˈtel/
đã ở khách sạn
66
volume_up
cleaning his room
/ˈkliːnɪŋ/ /hɪz/ /ruːm/
dọn dẹp phòng của anh ấy
67
volume_up
had a cat
/həd/ /ə/ /kæt/
có một con mèo
68
volume_up
lived in New York
/?/ /ɪn/ /njuː/ /jɔːk/
sống ở New York
69
volume_up
played soccer
/?/ /ˈsɒkə(r)/
chơi bóng đá
70
volume_up
playing baseball
/ˈpleɪɪŋ/ /ˈbeɪsbɔːl/
chơi bóng chày
71
volume_up
riding her bicycle
/ˈraɪdɪŋ/ /hə(r)/ /ˈbaɪsɪkl/
đang đạp xe đạp của cô ấy
72
volume_up
studied English
/ˈstʌdid/ /ˈɪŋɡlɪʃ/
đã học tiếng Anh
73
volume_up
talking on the phone
/?/ /ɒn/ /ðə/ /fəʊn/
nói chuyện trên điện thoại
74
volume_up
taught French
/tɔːt/ /frentʃ/
dạy tiếng Pháp
75
volume_up
visiting Bangkok
/ˈvɪzɪtɪŋ/ /?/
thăm Bangkok
76
volume_up
waiting
/ˈweɪtɪŋ/
chờ
Unit 7: About Me
14 từ
⚡ Học (Hằng ngày)
hoặc chơi:
Thẻ ghi nhớ
Trắc nghiệm
Xếp lại chữ
Điền trống
77
volume_up
act in a play
/ækt/ /ɪn/ /ə/ /pleɪ/
diễn trong một vở kịch
78
volume_up
conduct an orchestra
/kənˈdʌkt/ /ən/ /ˈɔːkɪstrə/
chỉ huy một dàn nhạc
79
volume_up
drive a car
/draɪv/ /ə/ /kɑː(r)/
lái xe ô tô
80
volume_up
fly a helicopter
/flaɪ/ /ə/ /ˈhelɪkɒptə(r)/
lái trực thăng
81
volume_up
learn how to ice skate
/lɜːn/ /haʊ/ /tə/ /aɪs/ /skeɪt/
học cách trượt băng
82
volume_up
learn how to read
/lɜːn/ /haʊ/ /tə/ /riːd/
học cách đọc
83
volume_up
learn how to ride a bike
/lɜːn/ /haʊ/ /tə/ /raɪd/ /ə/ /baɪk/
học cách đi xe đạp
84
volume_up
learn how to tie my shoes
/lɜːn/ /haʊ/ /tə/ /taɪ/ /maɪ/ /?/
học cách buộc dây giày của tôi
85
volume_up
learn how to walk
/lɜːn/ /haʊ/ /tə/ /wɔːk/
học cách đi bộ
86
volume_up
learn how to write my name
/lɜːn/ /haʊ/ /tə/ /raɪt/ /maɪ/ /neɪm/
học cách viết tên của tôi
87
volume_up
play golf
/pleɪ/ /ɡɒlf/
chơi gôn
88
volume_up
run a marathon
/rʌn/ /ə/ /ˈmærəθən/
chạy marathon
89
volume_up
speak more languages
/spiːk/ /mɔː(r)/ /?/
nói nhiều ngôn ngữ hơn
90
volume_up
visit London
/ˈvɪzɪt/ /ˈlʌndən/
thăm London
Unit 8: In The Future
8 từ
⚡ Học (Hằng ngày)
hoặc chơi:
Thẻ ghi nhớ
Trắc nghiệm
Xếp lại chữ
Điền trống
91
volume_up
buy a motorbike
/baɪ/ /ə/ /ˈməʊtəbaɪk/
mua một chiếc xe máy
92
volume_up
buy a pony
/baɪ/ /ə/ /ˈpəʊni/
mua một con ngựa con
93
volume_up
go kayaking
/ɡəʊ/ /ˈkaɪækɪŋ/
đi chèo thuyền kayak
94
volume_up
go skydiving
/ɡəʊ/ /ˈskaɪdaɪvɪŋ/
đi nhảy dù
95
volume_up
go to Antarctica
/ɡəʊ/ /tə/ /ænˈtɑːktɪkə/
đi đến Nam Cực
96
volume_up
go to Mars
/ɡəʊ/ /tə/ /mɑːz/
đi đến sao Hỏa
97
volume_up
meet a sports star
/miːt/ /ə/ /?/ /stɑː(r)/
gặp một ngôi sao thể thao
98
volume_up
meet a TV star
/miːt/ /ə/ /ˌtiː ˈviː/ /stɑː(r)/
gặp một ngôi sao truyền hình
🇻🇳 Tiếng Việt
🇺🇸 English
🇻🇳 Tiếng Việt
🇯🇵 日本語
🇵🇹 Portugues
🇮🇳 हिन्दी
🇩🇪 Deutsch
🇫🇷 Français
🇦🇪 الْعَرَبيّة
🇧🇩 Bengali
🇷🇺 Pусский
🇲🇲 Burmese
🇮🇩 Indonesia
🇰🇷 한국어
🇪🇸 Español
🇹🇭 ไทย
🇨🇳 中文
🇹🇼 繁體