school ICSpeak - I Can Speak
Oxford Phonics World 3

Oxford Phonics World 3

Oxford Phonics World 3 - Phonics vocabulary

style 96 từlayers 8 đơn vị
bay
vịnh
1/96
cake/keɪk/bánh ngọt
cane/keɪn/cây mía
cape/keɪp/áo choàng
cave/keɪv/hang
game/ɡeɪm/trò chơi
gate/ɡeɪt/cổng
lake/leɪk/hồ
mane/meɪn/Tôi
name/neɪm/tên
skate/skeɪt/trượt băng
tape/teɪp/băng dính
wave/weɪv/sóng
bike/baɪk/xe đạp
dive/daɪv/lặn
fine/faɪn/khỏe
five/faɪv/năm
hike/haɪk/đi lang thang
kite/kaɪt/nhìn thấy
lime/laɪm/chanh xanh
line/laɪn/đường kẻ
nine/naɪn/chín
pine/paɪn/cây thông
ripe/raɪp/chín muồi
time/taɪm/thời gian
bone/bəʊn/xương
cone/kəʊn/hình nón
cube/kjuːb/khối lập phương
cute/kjuːt/dễ thương
home/həʊm/trang chủ
june/dʒuːn/tháng sáu
mule/mjuːl/con la
mute/mjuːt/tắt tiếng
rope/rəʊp/dây thừng
rule/ruːl/luật lệ
tube/tjuːb/ống
tune/tjuːn/giai điệu
bay/beɪ/vịnh
day/deɪ/ngày
hay/heɪ/hay
mail/meɪl/thư
may/meɪ/có thể
nail/neɪl/móng tay
pay/peɪ/chi trả
rain/reɪn/cơn mưa
sail/seɪl/chèo
say/seɪ/nói
tail/teɪl/đuôi
wait/weɪt/Chờ đợi
bee/biː/con ong
candy/ˈkændi/kẹo
eat/iːt/ăn
feet/fiːt/bàn chân
happy/ˈhæpi/vui mừng
jeepxe jeep
key/kiː/chìa khóa
leaf/liːf/lá cây
meat/miːt/thịt
money/ˈmʌni/tiền bạc
sea/siː/biển
seed/siːd/hạt giống
cry/kraɪ/khóc
die/daɪ/cái
high/haɪ/cao
lie/laɪ/nói dối
light/laɪt/ánh sáng
my/maɪ/Của tôi
night/naɪt/đêm
pie/paɪ/Tại
right/raɪt/Phải
sky/skaɪ/bầu trời
spy/spaɪ/gián điệp
tie/taɪ/cà vạt
boat/bəʊt/thuyền
bow/baʊ/cây cung
coat/kəʊt/áo choàng
elbow/ˈelbəʊ/khuỷu tay
goat/ɡəʊt/con dê
pillow/ˈpɪləʊ/cái gối
road/rəʊd/đường
row/rəʊ/hàng ngang
soap/səʊp/xà phòng
toad/təʊd/con cóc
window/ˈwɪndəʊ/cửa sổ
yellow/ˈjeləʊ/màu vàng
blue/bluː/màu xanh da trời
boot/buːt/khởi động
clue/kluː/manh mối
dew/djuː/sương
food/fuːd/đồ ăn
fruit/fruːt/hoa quả
glue/ɡluː/keo dán
moon/muːn/mặt trăng
new/njuː/mới
suit/suːt/bộ đồ
tuesday/ˈtjuːzdeɪ/Thứ ba
zoo/zuː/Tốt