school ICSpeak - I Can Speak
Oxford Phonics World 2

Oxford Phonics World 2

Oxford Phonics World 2 - Phonics vocabulary

style 93 từlayers 8 đơn vị
ant
TRÊN
1/93
ant/ænt/TRÊN
can/kən/Có thể
cat/kæt/con mèo
dam/dæm/đập
fan/fæn/cái quạt
jam/dʒæm/Giờ
man/mæn/người đàn ông
pan/pæn/chảo
ram/ræm/đập
yak/jæk/yak
yam/jæm/điều
bag/bæɡ/cái túi
bat/bæt/một
cap/kæp/mũ lưỡi trai
dad/dæd/bố
hat/hæt/
map/mæp/bản đồ
mat/mæt/cùng với
nap/næp/ngủ trưa
pad/pæd/miếng lót
rag/ræɡ/giẻ rách
rat/ræt/con chuột
tap/tæp/vỗ nhẹ
bed/bed/giường
egg/eɡ/trứng
hen/hen/gà mái
jet/dʒet/máy bay phản lực
net/net/mạng lưới
pen/pen/cái bút
pet/pet/thú cưng
red/red/màu đỏ
ten/ten/mười
vet/vet/bác sĩ thú y
web/web/mạng lưới
wet/wet/ướt
bib/bɪb/yếm
hip/hɪp/hông
in/ɪn/TRONG
ink/ɪŋk/mực
kid/kɪd/trẻ con
lid/lɪd/nắp đậy
lip/lɪp/môi
rib/rɪb/xương sườn
rip/rɪp/
sip/sɪp/nhấp một ngụm
tip/tɪp/mẹo
zip/zɪp/khóa kéo
big/bɪɡ/to lớn
bin/bɪn/thùng rác
dig/dɪɡ/Bạn
fig/fɪɡ/quả sung
fin/fɪn/KẾT THÚC
hit/hɪt/đánh
mix/mɪks/trộn
pin/pɪn/ghim
pit/pɪt/hố
six/sɪks/sáu
wig/wɪɡ/tóc giả
win/wɪn/thắng
cot/kɒt/cũi
dot/dɒt/chấm
fox/fɒks/cáo
hop/hɒp/nhảy lò cò
hot/hɒt/nóng
log/lɒɡ/nhật ký
mop/mɒp/cây lau nhà
ox/ɒks/con bò đực
pop/pɒp/nhạc pop
pot/pɒt/nồi
rod/rɒd/thanh
top/tɒp/đứng đầu
bud/bʌd/nụ
bug/bʌɡ/sâu bọ
cup/kʌp/tách
hug/hʌɡ/ôm
jug/dʒʌɡ/bình đựng
mud/mʌd/bùn
mug/mʌɡ/cốc
pup/pʌp/chó con
rug/rʌɡ/tấm thảm
sun/sʌn/mặt trời
up/ʌp/hướng lên
bun/bʌn/Tốt
cub/kʌb/con non
cut/kʌt/cắt
fun/fʌn/vui vẻ
gum/ɡʌm/kẹo cao su
hum/hʌm/tiếng vo ve
hut/hʌt/túp lều
nut/nʌt/hạt
run/rʌn/chạy
tub/tʌb/bồn tắm