school ICSpeak - I Can Speak
The Oxford 3000 words

The Oxford 3000 is a list of the 3,000 core words that every learner of English needs to know. The words have been chosen based on their frequency in the Oxford English Corpus and relevance to learners of English. Every word is aligned to the CEFR, guiding learners on the words they should know at A1-B2 level.

UK
a /ə/
Một
1/2979
US
a /ə/
Một
1/2979

a (indefinite article)

Một

A1

able (adjective)

có thể

A2

above (preposition)

bên trên

A1

abroad (adverb)

ở nước ngoài

A2

acceptable (adjective)

chấp nhận được

B2

act (verb)

hành động

A2

action (noun)

hoạt động

A1

active (adjective)

tích cực

A2

actress (noun)

nữ diễn viên

A1

ad (noun)

quảng cáo

B1

add (verb)

thêm vào

A1

admit (verb)

thừa nhận

B1

adult (noun)

người lớn

A1

advanced (adjective)

trình độ cao

B1

affair (noun)

chuyện tình

B2

affect (verb)

ảnh hưởng

A2

afford (verb)

đủ khả năng

B1

against (preposition)

chống lại

A2

agenda (noun)

chương trình nghị sự

B2

ago (adverb)

trước kia

A1

ah (exclamation)

à

A2

ahead (adverb)

phía trước

B1

aid (verb)

sự giúp đỡ

B2

aim (verb)

mục tiêu

B1

air (noun)

không khí

A1

airline (noun)

hãng hàng không

A2

alive (adjective)

còn sống

A2

all (pronoun)

tất cả

A1

all right (exclamation)

được rồi

A2

alone (adjective, adverb)

một mình

A2

along (preposition)

dọc theo

A2

amazed (adjective)

ngạc nhiên

B1

among (preposition)

giữa

A2

and (conjunction)

A1

anger (noun)

sự tức giận

B2

angry (adjective)

tức giận

A1

ankle (noun)

mắt cá chân

A2

annoyed (adjective)

khó chịu

B1

annual (adjective)

hàng năm

B2

another (determiner, pronoun)

khác

A1

any (pronoun)

bất kì

A1

anyone (pronoun)

bất cứ ai

A1

anything (pronoun)

bất cứ điều gì

A1

anyway (adverb)

Dẫu sao thì

A2

anywhere (pronoun)

bất cứ nơi nào

A2

apart (adverb)

riêng biệt

B1

app (noun)

ứng dụng

A2

apple (noun)

quả táo

A1

approval (noun)

sự chấp thuận

B2

arm (verb)

cánh tay

C1

armed (adjective)

có vũ trang

B2

arms (noun)

cánh tay

B2

army (noun)

quân đội

A2

around (preposition)

xung quanh

A1

art (noun)

nghệ thuật

A1

as (preposition)

BẰNG

A1

assess (verb)

đánh giá

B2

at (preposition)

Tại

A1

athlete (noun)

vận động viên

A2

award (verb)

phần thưởng

B1

aware (adjective)

nhận thức

B1

awful (adjective)

tồi tệ

A2

back (verb)

mặt sau

B2

bad (adjective)

xấu

A1

badly (adverb)

tệ lắm

A2

bag (noun)

cái túi

A1

bake (verb)

nướng

B1

ball (noun)

quả bóng

A1

ban (verb)

cấm

B1

band (noun)

ban nhạc

A1

bank (noun)

ngân hàng

A1

base (verb)

căn cứ

B1

based (adjective)

dựa trên

A2

basic (adjective)

nền tảng

B1

bath (noun)

bồn tắm

A1

battle (verb)

trận đánh

B2

be (auxiliary verb)

A1

beach (noun)

bãi biển

A1

bear (verb)

con gấu

B2

beat (verb)

tiết tấu

A2

because (conjunction)

bởi vì

A1

bed (noun)

giường

A1

bee (noun)

con ong

B1

beef (noun)

thịt bò

A2

beg (verb)

ăn xin

B2

belief (noun)

sự tin tưởng

B1

bell (noun)

chuông

B1

belt (noun)

thắt lưng

A2

bend (verb)

uốn cong

B1

bent (adjective)

cong

B2

best (noun)

tốt nhất

A2

bet (verb)

Nhưng

B2

beyond (preposition)

vượt ra

B2

big (adjective)

to lớn

A1

bike (noun)

xe đạp

A1

bill (verb)

hóa đơn

B2

bin (noun)

thùng rác

A2

bit (noun)

chút

A2

bitter (adjective)

vị đắng

B2

blame (verb)

đổ tội

B2

blonde (adjective)

tóc vàng

A1

blue (noun)

màu xanh da trời

A1

board (verb)

Cái bảng

B1

body (noun)

thân hình

A1

boil (verb)

đun sôi

A2

bond (noun)

trái phiếu

B2

boot (noun)

khởi động

A1

bored (adjective)

chán

A1

boring (adjective)

nhạt nhẽo

A1

boss (noun)

ông chủ

A2

both (determiner, pronoun)

cả hai

A1

bowl (noun)

cái bát

A2

boy (noun)

con trai

A1

brand (verb)

thương hiệu

B1

brave (adjective)

can đảm

B1

bread (noun)

bánh mỳ

A1

break (verb)

phá vỡ

A1

breath (noun)

hơi thở

B1

brief (adjective)

ngắn gọn

B2

bright (adjective)

sáng

A2

bring (verb)

mang đến

A1

broad (adjective)

rộng rãi

B2

brown (noun)

màu nâu

A1

build (verb)

xây dựng

A1

burn (verb)

đốt cháy

A2

bus (noun)

xe buýt

A1

bush (noun)

bụi cây

B2

business (noun)

việc kinh doanh

A1

busy (adjective)

bận

A1

but (preposition)

Nhưng

B2

by (preposition)

qua

A1

bye (exclamation)

tạm biệt

A1

cafe (noun)

quán cà phê

A1

cake (noun)

bánh ngọt

A1

calm (verb)

điềm tĩnh

B1

campus (noun)

khuôn viên đại học

B1

can (modal verb)

Có thể

A1

cannot (modal verb)

không thể

A1

cap (noun)

mũ lưỡi trai

B1

capable (adjective)

có khả năng

B2

captain (noun)

đội trưởng

B1

care (verb)

chăm sóc

A2

careful (adjective)

cẩn thận

A2

careless (adjective)

bất cẩn

B1

case (noun)

trường hợp

A2

cash (noun)

tiền mặt

A2

cast (verb)

dàn diễn viên

B2

cat (noun)

con mèo

A1

catch (verb)

nắm lấy

A2

celebrity (noun)

người nổi tiếng

A2

cell (noun)

tế bào

B2

cent (noun)

phần trăm

A1

certain (adjective)

chắc chắn

A2

charity (noun)

tổ chức từ thiện

A2

chat (verb)

trò chuyện

A2

check (verb)

kiểm tra

A1

chef (noun)

đầu bếp

A2

child (noun)

đứa trẻ

A1

choice (noun)

sự lựa chọn

A2

cinema (noun)

rạp chiếu phim

A1

cite (verb)

trích dẫn

B2

city (noun)

thành phố

A1

civil (adjective)

dân sự

B2

claim (verb)

khẳng định

B1

class (noun)

lớp học

A1

clause (noun)

điều khoản

B1

clean (verb)

lau dọn

A1

clear (verb)

thông thoáng

B1

clever (adjective)

thông minh

A2

click (verb)

nhấp chuột

B1

clock (noun)

cái đồng hồ

A1

closed (adjective)

đóng lại

A2

cloud (noun)

đám mây

A2

club (noun)

câu lạc bộ

A1

clue (noun)

manh mối

B1

coach (verb)

huấn luyện viên

B1

coal (noun)

than đá

B1

coast (noun)

bờ biển

A2

coat (noun)

áo choàng

A1

coin (noun)

đồng xu

B1

cold (noun)

lạnh lẽo

A1

college (noun)

trường cao đẳng

A1

come (verb)

đến

A1

commercial (noun)

thuộc về thương mại

B1

concert (noun)

buổi hòa nhạc

A1

connected (adjective)

đã kết nối

A2

constant (adjective)

không thay đổi

B2

convinced (adjective)

đã bị thuyết phục

B2

cook (verb)

đầu bếp

A1

cool (verb)

mát mẻ

B1

core (noun)

cốt lõi

B2

cost (verb)

trị giá

A1

could (modal verb)

có thể

A1

couple (noun)

cặp đôi

A2

course (noun)

khóa học

A1

cousin (noun)

anh em họ

A1

covered (adjective)

được che phủ

B1

cow (noun)

con bò

A1

crash (verb)

tai nạn

B2

crew (noun)

phi hành đoàn

B2

crime (noun)

tội phạm

A2

critic (noun)

nhà phê bình

B2

crop (noun)

mùa vụ

B2

crowd (noun)

đám đông

A2

crowded (adjective)

đông đúc

A2

crucial (adjective)

chủ yếu

B2

cruel (adjective)

tàn nhẫn

B1

cup (noun)

tách

A1

cure (verb)

sự chữa bệnh

B2

curve (verb)

đường cong

B2

cut (verb)

cắt

A1

daily (adverb)

hằng ngày

B1

dark (noun)

tối tăm

A2

day (noun)

ngày

A1

dead (adjective)

chết

A2

deal (verb)

thỏa thuận

A2

dear (exclamation)

Thân mến

A2

death (noun)

cái chết

A2

debt (noun)

món nợ

B2

decent (adjective)

tử tế

B2

decide (verb)

quyết định

A1

definite (adjective)

chắc chắn

B1

delight (verb)

sự thích thú

B2

depressed (adjective)

trầm cảm

B2

depth (noun)

độ sâu

B2

desk (noun)

bàn làm việc

A1

dirt (noun)

bụi bẩn

B1

dirty (adjective)

bẩn thỉu

A1

dish (noun)

món ăn

A1

dishonest (adjective)

không trung thực

B2

do (auxiliary verb)

LÀM

A1

double (verb)

gấp đôi

A2

doubt (verb)

nghi ngờ

B1

down (preposition)

xuống

A1

dozen (noun, determiner)

B2

draft (verb)

bản nháp

B2

drag (verb)

lôi kéo

B2

draw (verb)

vẽ tranh

A1

dressed (adjective)

mặc quần áo

B1

drop (verb)

làm rơi

A2

drum (noun)

cái trống

B1

drunk (adjective)

say rượu

B1

due (adjective)

quá hạn

B1

during (preposition)

trong lúc

A1

duty (noun)

nhiệm vụ

B1

each (determiner, pronoun, adverb)

mỗi

A1

earth (noun)

trái đất

A2

easily (adverb)

một cách dễ dàng

A2

east (noun)

phía đông

A1

eastern (adjective)

phía đông

B1

edge (noun)

bờ rìa

B1

edit (verb)

biên tập

B2

editor (noun)

biên tập viên

B1

efficient (adjective)

có hiệu quả

B2

egg (noun)

trứng

A1

eighty (number)

tám mươi

A1

either (determiner, pronoun)

hoặc

A2

elderly (adjective)

người già

B2

elect (verb)

bầu chọn

B2

election (noun)

cuộc bầu cử

B1

eleven (number)

mười một

A1

else (adverb)

khác

A1

emphasis (noun)

sự nhấn mạnh

B2

end (verb)

kết thúc

A1

essay (noun)

tiểu luận

A2

essential (adjective)

thiết yếu

B1

ethical (adjective)

đạo đức

B2

even (adverb)

thậm chí

A1

ever (adverb)

bao giờ

A1

every (determiner)

mọi

A1

everyday (adjective)

hằng ngày

A2

everyone (pronoun)

mọi người

A1

everywhere (adverb, pronoun, conjunction)

khắp mọi nơi

A2

evil (noun)

độc ác

B2

exact (adjective)

chính xác

A2

except (preposition)

ngoại trừ

A2

eye (noun)

mắt

A1

face (verb)

khuôn mặt

B1

fact (noun)

sự thật

A1

fail (verb)

thất bại

A2

fair (adjective)

hội chợ

A2

faith (noun)

sự tin tưởng

B2

famous (adjective)

nổi tiếng

A1

fan (noun)

cái quạt

A2

farm (verb)

nông trại

A2

fasten (verb)

buộc chặt

B1

fat (noun)

mập

A2

fear (verb)

nỗi sợ

B1

feed (verb)

cho ăn

A2

feel (verb)

cảm thấy

A1

fellow (adjective)

đồng chí

B2

fence (noun)

hàng rào

B1

few (pronoun)

một vài

A1

fiction (noun)

viễn tưởng

A2

field (noun)

cánh đồng

A2

fifth (ordinal number)

thứ năm

A1

fifty (number)

năm mươi

A1

fight (verb)

trận đánh

A2

file (verb)

tài liệu

B2

fill (verb)

đổ đầy

A1

film (verb)

phim ảnh

A2

final (noun)

cuối cùng

A2

find (verb)

tìm thấy

A1

firm (noun)

vững chãi

B2

first (determiner, ordinal number)

Đầu tiên

A1

fit (verb)

phù hợp

A2

fitness (noun)

sự thích hợp

B1

fix (verb)

sửa chữa

A2

fixed (adjective)

cố định

B1

flame (noun)

ngọn lửa

B2

flash (verb)

chớp nhoáng

B2

flat (noun)

phẳng

A1

flight (noun)

chuyến bay

A1

float (verb)

trôi nổi

B2

fold (verb)

nếp gấp

B1

folk (noun)

dân gian

B1

food (noun)

đồ ăn

A1

for (preposition)

A1

force (verb)

lực lượng

B1

foreign (adjective)

nước ngoài

A2

fork (noun)

cái nĩa

A2

form (verb)

hình thức

A1

formal (adjective)

chính thức

A2

forty (number)

bốn mươi

A1

found (verb)

thành lập

B2

fourth (ordinal number)

thứ tư

A1

free (verb)

miễn phí

B2

freeze (verb)

đông cứng

B1

fresh (adjective)

tươi

A2

fridge (noun)

tủ lạnh

A2

friend (noun)

bạn bè

A1

friendly (adjective)

thân thiện

A1

from (preposition)

từ

A1

front (noun)

đằng trước

A1

frozen (adjective)

đông lạnh

B1

fruit (noun)

hoa quả

A1

fry (verb)

chiên rán

B1

full (adjective)

đầy

A1

fully (adverb)

đầy đủ

B2

fun (noun)

vui vẻ

A1

funny (adjective)

buồn cười

A1

fur (noun)

lông thú

B1

gain (verb)

nhận được

B2

gallery (noun)

phòng trưng bày

A2

game (noun)

trò chơi

A1

gang (noun)

thời gian

B2

gap (noun)

khoảng cách

A2

gentle (adjective)

dịu dàng

B1

get (verb)

lấy

A1

giant (noun)

người khổng lồ

B1

give (verb)

đưa cho

A1

glad (adjective)

vui mừng

B1

glass (noun)

thủy tinh

A1

glove (noun)

găng tay

B1

goal (noun)

mục tiêu

A2

goodbye (exclamation, noun)

tạm biệt

A1

goods (noun)

hàng hóa

B1

grab (verb)

vồ lấy

B2

grand (adjective)

vĩ đại

B2

grant (verb)

khoản trợ cấp

B2

great (adjective)

Tuyệt

A1

green (noun)

màu xanh lá

A1

greet (verb)

chào hỏi

A2

grow (verb)

phát triển

A1

growth (noun)

sự phát triển

B1

guest (noun)

khách mời

A2

guide (verb)

hướng dẫn

A2

guilty (adjective)

tội lỗi

B1

guy (noun)

chàng trai

A2

gym (noun)

phòng tập thể dục

A1

half (determiner, pronoun)

một nửa

A1

happiness (noun)

niềm hạnh phúc

B1

happy (adjective)

vui mừng

A1

hardly (adverb)

khắc nghiệt

B1

harm (verb)

làm hại

B2

have (auxiliary verb)

A2

he (pronoun)

Anh ta

A1

head (verb)

cái đầu

B1

health (noun)

sức khỏe

A1

healthy (adjective)

khỏe mạnh

A1

heat (verb)

nhiệt

A2

heaven (noun)

thiên đường

B2

heavy (adjective)

nặng

A2

heel (noun)

tất cả

B2

height (noun)

chiều cao

A2

hell (noun)

địa ngục

B2

hello (exclamation, noun)

Xin chào

A1

help (verb)

giúp đỡ

A1

helpful (adjective)

hữu ích

A2

her (pronoun)

cô ấy

A1

hers (pronoun)

của cô ấy

A2

herself (pronoun)

chính cô ấy

A2

hey (exclamation)

Chào

A1

hi (exclamation)

CHÀO

A1

highlight (verb)

điểm nổi bật

B1

hill (noun)

đồi

A2

him (pronoun)

anh ta

A1

his (pronoun)

của anh ấy

A2

hit (verb)

đánh

A2

hockey (noun)

khúc côn cầu

A2

holy (adjective)

thánh thiện

B2

home (noun)

trang chủ

A1

honest (adjective)

trung thực

B1

host (verb)

chủ nhà

B2

hot (adjective)

nóng

A1

house (verb)

căn nhà

B2

how (adverb)

Làm sao

A1

huge (adjective)

to lớn

A2

hungry (adjective)

đói bụng

A1

hunt (verb)

săn bắt

B1

hurry (verb)

sự vội vàng

B1

i (pronoun)

Tôi

A1

if (conjunction)

nếu như

A1

ill (adjective)

ốm

A2

illegal (adjective)

bất hợp pháp

B1

illness (noun)

sự ốm yếu

A2

immediate (adjective)

ngay lập tức

B1

impatient (adjective)

thiếu kiên nhẫn

B2

impress (verb)

gây ấn tượng

B2

impressed (adjective)

ấn tượng

B2

in (preposition)

TRONG

A1

incredible (adjective)

đáng kinh ngạc

A2

incredibly (adverb)

thật không thể tin được

B1

industry (noun)

ngành công nghiệp

A2

infection (noun)

sự nhiễm trùng

B2

informal (adjective)

không chính thức

A2

injure (verb)

làm bị thương

B1

injured (adjective)

bị thương

B1

inner (adjective)

bên trong

B2

insight (noun)

cái nhìn thấu suốt

B2

inspire (verb)

truyền cảm hứng

B2

intend (verb)

có ý định

B1

intense (adjective)

mãnh liệt

B2

into (preposition)

vào trong

A1

involved (adjective)

có liên quan

B1

it (pronoun)

A1

its (determiner)

của nó

A1

jazz (noun)

nhạc jazz

A2

job (noun)

công việc

A1

joke (verb)

câu nói đùa

A2

joy (noun)

vui sướng

B2

juice (noun)

nước ép

A1

june (noun)

tháng sáu

A1

keen (adjective)

sắc sảo

B1

key (verb)

chìa khóa

B1

kid (noun)

trẻ con

A2

kill (verb)

giết

A2

king (noun)

nhà vua

A2

knee (noun)

đầu gối

A2

knock (verb)

cú đánh

A2

lab (noun)

phòng thí nghiệm

A2

lack (verb)

thiếu

B1

laptop (noun)

máy tính xách tay

A2

last (verb)

cuối cùng

A2

late (adverb)

muộn

A1

law (noun)

pháp luật

A2

lay (verb)

đặt nằm

B1

lazy (adjective)

lười

A2

lead (verb)

chỉ huy

A2

leadership (noun)

Khả năng lãnh đạo

B2

leading (adjective)

dẫn đầu

B1

leaf (noun)

lá cây

B1

league (noun)

liên minh

B2

lean (verb)

độ nghiêng

B2

learn (verb)

học hỏi

A1

least (determiner, pronoun)

ít nhất

A2

leave (verb)

rời khỏi

A1

left (noun)

bên trái

A1

leg (noun)

chân

A1

legal (adjective)

hợp pháp

B1

leisure (noun)

thời gian rảnh rỗi

B1

lend (verb)

cho mượn

A2

length (noun)

chiều dài

B1

less (determiner, pronoun)

ít hơn

A2

lesson (noun)

bài học

A1

let (verb)

cho phép

A1

level (verb)

mức độ

B2

lie (verb)

nói dối

B1

life (noun)

mạng sống

A1

lift (verb)

thang máy

A2

light (verb)

ánh sáng

A2

like (verb)

giống

A1

likely (adjective)

rất có thể

A2

line (verb)

đường kẻ

B2

link (verb)

liên kết

A2

list (verb)

danh sách

A1

little (determiner, pronoun)

nhỏ bé

A1

live (verb)

sống

A1

lively (adjective)

sống động

B2

load (verb)

trọng tải

B2

loan (noun)

khoản vay

B2

local (noun)

địa phương

B1

located (adjective)

xác định vị trí

B1

loose (adjective)

lỏng lẻo

B2

lord (noun)

chúa tể

B2

loss (noun)

sự mất mát

B1

lost (adjective)

mất

A2

lot (pronoun)

nhiều

A1

loud (adverb)

ồn ào

A2

loudly (adverb)

lớn tiếng

A2

lovely (adjective)

đáng yêu

A2

luck (noun)

may mắn

A2

lucky (adjective)

may mắn

A2

lunch (noun)

bữa trưa

A1

mad (adjective)

điên rồ

B1

main (adjective)

chủ yếu

A1

male (noun)

nam giới

A2

mall (noun)

trung tâm mua sắm

B1

man (noun)

người đàn ông

A1

many (determiner, pronoun)

nhiều

A1

map (verb)

bản đồ

B2

march (verb)

bước đều

C1

mark (verb)

đánh dấu

A2

married (adjective)

đã cưới

A1

mass (noun)

khối

B2

match (verb)

cuộc thi đấu

A1

maths (noun)

toán học

A2

may (modal verb)

có thể

A2

me (pronoun)

Tôi

A1

meal (noun)

bữa ăn

A1

mean (verb)

nghĩa là

A1

means (noun)

có nghĩa

B2

media (noun)

phương tiện truyền thông

A2

medical (adjective)

thuộc về y học

A2

melt (verb)

tan chảy

B2

mental (adjective)

tâm thần

B1

mention (verb)

đề cập đến

A2

mess (noun)

sự lộn xộn

B1

metal (noun)

kim loại

A2

method (noun)

phương pháp

A2

might (modal verb)

có thể

A2

mild (adjective)

nhẹ

B1

mind (verb)

tâm trí

A2

mine (pronoun)

của tôi

A2

minor (adjective)

người vị thành niên

B2

missing (adjective)

mất tích

A2

mixed (adjective)

hỗn hợp

B2

model (verb)

người mẫu

B2

modern (adjective)

hiện đại

A1

money (noun)

tiền bạc

A1

mood (noun)

tâm trạng

B1

moon (noun)

mặt trăng

A2

moral (noun)

có đạo đức

B2

more (determiner, pronoun)

hơn

A1

most (determiner, pronoun)

hầu hết

A1

move (verb)

di chuyển

A1

movement (noun)

sự chuyển động

A2

much (determiner, pronoun)

nhiều

A1

must (modal verb)

phải

A1

my (determiner)

Của tôi

A1

myself (pronoun)

bản thân tôi

A2

nail (noun)

móng tay

B1

near (preposition)

gần

A1

neat (adjective)

gọn gàng

B2

neck (noun)

cổ

A2

need (modal verb)

nhu cầu

B1

neither (determiner, pronoun)

không

A2

nerve (noun)

thần kinh

B2

net (noun)

mạng lưới

B1

never (adverb)

không bao giờ

A1

new (adjective)

mới

A1

news (noun)

tin tức

A1

next (noun)

Kế tiếp

B1

next to (preposition)

ở cạnh

A1

nice (adjective)

Đẹp

A1

nine (number)

chín

A1

ninety (number)

chín mươi

A1

no (exclamation)

KHÔNG

A1

noise (noun)

tiếng ồn

A2

noisy (adjective)

ồn ào

A2

none (pronoun)

không có

A2

nor (conjunction, adverb)

cũng không

B1

normal (noun)

Bình thường

B1

north (noun)

phía bắc

A1

not (adverb)

không

A1

nothing (pronoun)

Không có gì

A1

novel (noun)

cuốn tiểu thuyết

A2

now (conjunction)

Hiện nay

B1

nut (noun)

hạt

A2

obtain (verb)

đạt được

B2

ocean (noun)

đại dương

A2

odd (adjective)

số lẻ

B1

of (preposition)

của

A1

off (preposition)

tắt

A1

offence (noun)

sự xúc phạm

B2

offer (verb)

lời đề nghị

A2

often (adverb)

thường

A1

oh (exclamation)

A1

ok (exclamation)

Được rồi

A1

old (adjective)

A1

on (preposition)

TRÊN

A1

once (conjunction)

một lần

B1

one (pronoun)

một

A1

only (adverb)

chỉ một

A1

opponent (noun)

họ sẽ phản đối

B2

opposed (adjective)

phản đối

B2

opposite (preposition)

đối diện

A1

or (conjunction)

hoặc

A1

ordinary (adjective)

bình thường

A2

other (adjective, pronoun)

khác

A1

our (determiner)

của chúng tôi

A1

ours (pronoun)

của chúng tôi

B1

out (adverb, preposition)

ngoài

A1

outer (adjective)

bên ngoài

B2

oven (noun)

lò vi sóng

A2

own (verb)

sở hữu

A2

owner (noun)

người sở hữu

A2

pace (verb)

nhịp độ

B2

pack (verb)

đóng gói

A2

pain (noun)

nỗi đau

A2

painful (adjective)

đau đớn

B1

pale (adjective)

tái nhợt

B1

pan (noun)

chảo

B1

panel (noun)

bảng điều khiển

B2

pants (noun)

quần dài

A2

park (verb)

công viên

A1

pass (verb)

vượt qua

A2

passion (noun)

niềm đam mê

B1

past (preposition)

quá khứ

A1

path (noun)

con đường

B1

pay (verb)

chi trả

A1

peace (noun)

hòa bình

A2

peaceful (adjective)

hoà bình

B1

pen (noun)

cái bút

A1

penny (noun)

đồng xu

A2

people (noun)

mọi người

A1

per (preposition)

mỗi

A2

permit (verb)

cho phép làm gì

B2

pet (noun)

thú cưng

A2

phase (noun)

giai đoạn

B2

phone (verb)

điện thoại

A1

phrase (noun)

cụm từ

A1

physical (adjective)

thuộc vật chất

A2

pick (verb)

nhặt

A2

pig (noun)

con lợn

A1

pile (verb)

đống

B2

pipe (noun)

đường ống

B1

pitch (noun)

sân bóng đá

B2

place (verb)

địa điểm

B1

plain (adjective)

đơn giản

B2

plan (verb)

kế hoạch

A1

planning (noun)

lập kế hoạch

B1

plant (verb)

thực vật

A2

pleasant (adjective)

dễ thương

B1

please (verb)

Xin vui lòng

A2

pleased (adjective)

vừa lòng

A2

plot (verb)

kịch bản

B2

plus (preposition)

cộng thêm

B1

polite (adjective)

lịch sự

A2

political (adjective)

thuộc về chính trị

B1

pool (noun)

hồ bơi

A1

poor (adjective)

nghèo

A1

pop (verb)

nhạc pop

C1

pose (verb)

tư thế

B2

post (verb)

bưu kiện

A1

pray (verb)

cầu nguyện

B1

prayer (noun)

lời cầu nguyện

B1

prepared (adjective)

chuẩn bị

B1

presence (noun)

sự hiện diện

B2

prime (adjective)

xuất sắc

B2

prince (noun)

hoàng tử

B1

prize (noun)

phần thưởng

A2

proof (noun)

bằng chứng

B2

proud (adjective)

tự hào

B1

prove (verb)

chứng minh

B1

pub (noun)

quán rượu

A2

pull (verb)

sự lôi kéo

A2

pure (adjective)

nguyên chất

B2

put (verb)

đặt

A1

qualified (adjective)

đạt tiêu chuẩn

B1

queen (noun)

nữ hoàng

A2

queue (verb)

xếp hàng

B1

quick (adjective)

nhanh

A1

quit (verb)

từ bỏ

B1

quote (verb)

trích dẫn

B1

rain (verb)

cơn mưa

A1

raise (verb)

nâng lên

A2

rank (verb)

thứ hạng

B2

rare (adjective)

hiếm

B1

rarely (adverb)

hiếm khi

B1

rate (verb)

tỷ lệ

B2

raw (adjective)

thô

B2

reach (verb)

với tới

A2

react (verb)

phản ứng

A2

reaction (noun)

sự phản ứng lại

B1

ready (adjective)

sẵn sàng

A1

real (adjective)

thực tế

A1

recent (adjective)

gần đây

A2

red (noun)

màu đỏ

A1

reference (noun)

thẩm quyền giải quyết

B1

regular (adjective)

thường xuyên

A2

reliable (adjective)

đáng tin cậy

B1

relief (noun)

sự cứu tế

B2

rely (verb)

phụ thuộc

B2

request (verb)

lời yêu cầu

B1

respect (verb)

sự tôn trọng

B1

rest (verb)

nghỉ ngơi

A2

retired (adjective)

đã nghỉ hưu

B1

rich (adjective)

giàu có

A1

rid (verb)

thoát khỏi

B2

rise (verb)

tăng lên

A2

risk (verb)

rủi ro

B1

road (noun)

đường

A1

roof (noun)

mái nhà

A2

root (noun)

gốc rễ

B2

rope (noun)

dây thừng

B1

rough (adjective)

thô

B1

round (preposition)

tròn

A2

route (noun)

tuyến đường

A2

row (noun)

hàng ngang

B1

royal (adjective)

hoàng gia

B1

rub (verb)

chà xát

B2

rude (adjective)

bất lịch sự

A2

rugby (noun)

bóng bầu dục

B1

rule (verb)

luật lệ

B1

run (verb)

chạy

A1

runner (noun)

người chạy

A2

rural (adjective)

nông thôn

B2

rush (verb)

cây bấc

B2

sad (adjective)

buồn

A1

sadly (adverb)

buồn thay

A2

safe (adjective)

an toàn

A2

sale (noun)

doanh thu

A2

same (pronoun)

như nhau

A1

sauce (noun)

nước xốt

A2

scale (noun)

tỉ lệ

B2

scared (adjective)

sợ hãi

A2

scary (adjective)

đáng sợ

A2

scene (noun)

bối cảnh

A2

school (noun)

trường học

A1

script (noun)

kịch bản

B1

sea (noun)

biển

A1

second (determiner, ordinal number)

thứ hai

A1

see (verb)

nhìn thấy

A1

seed (noun)

hạt giống

B1

seek (verb)

tìm kiếm

B2

seem (linking verb)

có vẻ

A2

self (noun)

bản thân

B2

senior (adjective)

người lớn tuổi

B2

sense (verb)

giác quan

B2

serious (adjective)

nghiêm trọng

A2

serve (verb)

phục vụ

A2

session (noun)

phiên họp

B2

set (verb)

bộ

B1

settle (verb)

ổn định

B2

seventy (number)

bảy mươi

A1

several (determiner, pronoun)

một số

A2

severe (adjective)

nghiêm trọng

B2

sex (noun)

tình dục

B1

shade (noun)

bóng râm

B2

shall (modal verb)

nên

A2

shame (noun)

nỗi tủi nhục

B2

shape (verb)

hình dạng

B2

share (verb)

chia sẻ

A1

she (pronoun)

cô ấy

A1

sheep (noun)

con cừu

A1

sheet (noun)

tờ giấy

A2

shelf (noun)

cái kệ

B1

shell (noun)

vỏ bọc

B1

shift (verb)

sự thay đổi

B2

shine (verb)

chiếu sáng

B1

shiny (adjective)

sáng bóng

B1

ship (verb)

tàu thủy

B2

shocked (adjective)

bị sốc

B2

shop (verb)

cửa hàng

A1

short (adjective)

ngắn

A1

should (modal verb)

nên

A1

shout (verb)

hét lên

A2

show (verb)

trình diễn

A1

shut (verb)

đóng lại

A2

shy (adjective)

xấu hổ

B1

sick (adjective)

đau ốm

A1

sight (noun)

thị giác

B1

sign (verb)

dấu hiệu

A2

silly (adjective)

ngớ ngẩn

B1

similarly (adverb)

tương tự như vậy

B1

simple (adjective)

đơn giản

A2

simply (adverb)

đơn giản

B1

since (preposition)

từ

A2

sink (verb)

bồn rửa

B1

sir (noun)

thưa ông

A2

sit (verb)

ngồi

A1

site (noun)

địa điểm

A2

sixty (number)

sáu mươi

A1

size (noun)

kích cỡ

A2

ski (verb)

trượt tuyết

A2

skill (noun)

kỹ năng

A1

skirt (noun)

váy ngắn

A1

sky (noun)

bầu trời

A2

slice (verb)

lát cắt

B1

slide (verb)

cầu trượt

B2

slight (adjective)

nhẹ

B2

slip (verb)

trượt

B2

slope (verb)

độ dốc

B2

small (adjective)

bé nhỏ

A1

smart (adjective)

thông minh

B1

smartphone (noun)

điện thoại thông minh

A2

smile (verb)

nụ cười

A2

smooth (adjective)

trơn tru

B1

so (conjunction)

Vì thế

A1

soap (noun)

xà phòng

A2

soft (adjective)

mềm mại

A2

solar (adjective)

mặt trời

B2

solve (verb)

gỡ rối

A2

some (pronoun)

một số

A1

someone (pronoun)

người nào đó

A1

somewhat (adverb)

một phần nào đó

B2

son (noun)

con trai

A1

song (noun)

bài hát

A1

soon (adverb)

sớm

A1

sorry (exclamation)

Xin lỗi

A1

soul (noun)

linh hồn

B2

sound (verb)

âm thanh

A1

south (noun)

phía nam

A1

space (noun)

không gian

A1

speak (verb)

nói chuyện

A1

special (adjective)

đặc biệt

A1

speed (verb)

tốc độ

B2

spell (verb)

Đánh vần

A1

square (noun)

quảng trường

A2

stable (adjective)

ổn định

B2

staff (noun)

nhân viên

B1

stair (noun)

cầu thang

A2

stare (verb)

nhìn chằm chằm

B2

start (verb)

bắt đầu

A1

state (verb)

tình trạng

B1

stay (verb)

ở lại

A1

steady (adjective)

vững chắc

B2

steal (verb)

ăn cắp

A2

steep (adjective)

dốc

B2

step (verb)

bước chân

B2

stiff (adjective)

cứng nhắc

B2

stock (noun)

Cổ phần

B2

stop (verb)

dừng lại

A1

street (noun)

đường phố

A1

stress (verb)

nhấn mạnh

A2

strict (adjective)

nghiêm ngặt

B2

strike (verb)

đánh đập

B2

stuff (verb)

chất liệu

B2

stupid (adjective)

ngốc nghếch

A2

style (noun)

phong cách

A1

such (determiner, pronoun)

như là

A2

sudden (adjective)

đột ngột

B1

suit (verb)

bộ đồ

B1

sum (verb)

tổng hợp

B2

summary (noun)

bản tóm tắt

B1

sun (noun)

mặt trời

A1

sure (adverb)

Chắc chắn

A2

surely (adverb)

chắc chắn

B1

survey (verb)

sự khảo sát

B2

switch (verb)

công tắc

B1

symbol (noun)

biểu tượng

A2

tale (noun)

câu chuyện

B2

talk (verb)

nói chuyện

A1

tape (noun)

băng dính

B1

task (noun)

nhiệm vụ

A2

teach (verb)

dạy bảo

A1

technical (adjective)

kỹ thuật

B1

teenage (adjective)

tuổi thiếu niên

A2

ten (number)

mười

A1

tend (verb)

có khuynh hướng

B1

term (verb)

thuật ngữ

B2

terrible (adjective)

kinh khủng

A1

test (verb)

Bài kiểm tra

A1

than (preposition, conjunction)

hơn

A1

that (pronoun)

cái đó

A1

the (definite article)

cái

A1

their (determiner)

của họ

A1

theirs (pronoun)

của họ

B1

them (pronoun)

họ

A1

theme (noun)

chủ đề

B1

then (adverb)

sau đó

A1

there (adverb)

ở đó

A1

they (pronoun)

họ

A1

thick (adjective)

dày

A2

thief (noun)

kẻ trộm

A2

thin (adjective)

gầy

A2

third (ordinal number)

thứ ba

A1

this (determiner, pronoun)

cái này

A1

though (conjunction)

mặc dù

B1

threat (noun)

mối đe dọa

B2

through (preposition)

bởi vì

A1

throughout (preposition, adverb)

khắp

B1

thus (adverb)

do đó

B2

tidy (verb)

ngăn nắp

A2

tie (verb)

cà vạt

A2

tight (adjective)

chặt

B1

till (conjunction, preposition)

ĐẾN

B1

time (verb)

thời gian

B2

tiny (adjective)

nhỏ xíu

B1

tip (verb)

mẹo

B1

to (preposition)

ĐẾN

A1

toe (noun)

sau đó

B1

tone (noun)

giọng điệu

B2

too (adverb)

cũng vậy

A1

tool (noun)

dụng cụ

A2

top (verb)

đứng đầu

C1

total (verb)

tổng cộng

C1

tough (adjective)

khó

B2

tour (verb)

chuyến du lịch

B1

towards (preposition)

đối với

A2

towel (noun)

cái khăn lau

A2

town (noun)

thị trấn

A1

toy (noun)

đồ chơi

A2

track (verb)

theo dõi

B2

trade (verb)

buôn bán

B1

trainer (noun)

huấn luyện viên

A2

treat (verb)

đối xử

B1

trend (noun)

xu hướng

B1

trial (noun)

sự thử nghiệm

B2

trip (verb)

chuyến đi

B2

tropical (adjective)

nhiệt đới

B2

truck (noun)

xe tải

A2

true (adjective)

ĐÚNG VẬY

A1

truly (adverb)

thực sự

B2

trust (verb)

lòng tin

B2

truth (noun)

sự thật

B1

tune (noun)

giai điệu

B2

tunnel (noun)

đường hầm

B2

twelve (number)

mười hai

A1

twice (adverb)

hai lần

A1

twin (noun)

sinh đôi

A2

two (number)

hai

A1

typical (adjective)

đặc trưng

A2

ugly (adjective)

xấu xí

B1

unable (adjective)

không thể

B1

unfair (adjective)

không công bằng

B1

unique (adjective)

độc nhất

B2

united (adjective)

thống nhất

A2

unless (conjunction)

Trừ khi

B1

unlike (preposition)

không giống nhau

B1

unlikely (adjective)

không có khả năng

B1

unnecessary (adjective)

không cần thiết

B1

until (conjunction, preposition)

cho đến khi

A1

up (preposition)

hướng lên

A1

upper (adjective)

phía trên

B2

upwards (adverb)

hướng lên trên

B2

urban (adjective)

đô thị

B2

urge (verb)

thúc giục

B2

us (pronoun)

chúng ta

A1

use (verb)

sử dụng

A1

used (adjective)

đã sử dụng

B1

used to (modal verb)

đã từng dùng

A2

useful (adjective)

hữu ích

A1

user (noun)

người sử dụng

A2

valley (noun)

thung lũng

A2

valuable (adjective)

có giá trị lớn

B1

vary (verb)

thay đổi

B2

vast (adjective)

rộng lớn

B2

vehicle (noun)

phương tiện giao thông

A2

venue (noun)

địa điểm

B2

via (preposition)

thông qua

B2

visitor (noun)

khách viếng thăm

A1

vital (adjective)

thiết yếu

B2

voice (noun)

tiếng nói

A2

vote (verb)

bỏ phiếu

B1

wage (noun)

tiền công

B2

wait (verb)

Chờ đợi

A1

wake (verb)

thức dậy

A1

war (noun)

chiến tranh

A2

warn (verb)

cảnh báo

B1

waste (verb)

rác thải

B1

watch (verb)

đồng hồ

A1

way (noun)

đường

A1

we (pronoun)

chúng tôi

A1

weak (adjective)

yếu đuối

A2

weakness (noun)

sự yếu đuối

B2

wealth (noun)

sự giàu có

B2

wealthy (adjective)

giàu có

B2

web (noun)

mạng lưới

A2

weekend (noun)

ngày cuối tuần

A1

weight (noun)

cân nặng

A2

well (noun)

Tốt

C1

west (noun)

phía tây

A1

western (adjective)

miền tây

B1

wet (adjective)

ướt

A2

what (pronoun, determiner)

A1

whatever (determiner, pronoun)

bất cứ điều gì

B1

wheel (noun)

bánh xe

A2

when (pronoun)

khi

A1

whenever (conjunction)

bất cứ khi nào

B1

where (conjunction)

Ở đâu

A1

wherever (conjunction)

bất cứ nơi nào

B2

which (pronoun, determiner)

cái mà

A1

while (noun)

trong khi

B1

who (pronoun)

Ai

A1

whose (determiner, pronoun)

của ai

A2

why (adverb)

Tại sao

A1

wide (adjective)

rộng

A2

wild (adjective)

hoang dã

A2

wildlife (noun)

động vật hoang dã

B2

will (modal verb)

sẽ

A1

willing (adjective)

sẵn sàng

B2

win (verb)

thắng

A1

wine (noun)

rượu

A1

winner (noun)

người chiến thắng

A2

wise (adjective)

khôn ngoan

B2

with (preposition)

với

A1

within (preposition)

ở trong

B1

without (preposition)

không có

A1

wooden (adjective)

bằng gỗ

A2

work (verb)

công việc

A1

working (adjective)

đang làm việc

A2

world (noun)

thế giới

A1

worldwide (adjective, adverb)

trên toàn thế giới

B1

worst (noun)

tồi tệ nhất

B2

worth (noun)

đáng giá

B2

would (modal verb)

sẽ

A1

wound (verb)

vết thương

B2

wow (exclamation)

A2

written (adjective)

được viết

B1

yeah (exclamation)

vâng

A1

yes (exclamation)

Đúng

A1

yet (conjunction)

chưa

B2

you (pronoun)

Bạn

A1

your (determiner)

của bạn

A1

yours (pronoun)

của bạn

A2

yourself (pronoun)

bản thân bạn

A1

youth (noun)

thiếu niên

B1