900 Basic Crazy English sentences

Lesson 32

Lesson 32. MAKING APPOINTMENTS.

Bài 32. ĐẶT LỊCH HẸN.

I need to make an appointment.

Tôi cần phải đặt lịch hẹn.

How about sometime next week?

Tuần tới nhé?

That should be fine.

Vậy thì ổn rồi.

I’ll set it up.

Tôi sẽ thiết lập nó.

I wanted to set up a time to meet with you.

Tôi muốn sắp xếp thời gian để gặp bạn.

When would be a good time to get together?

Khi nào là thời điểm thích hợp để tụ tập?

Are you free later this week?

Bạn có rảnh vào cuối tuần này không?

When can I talk to you?

Khi nào tôi có thể nói chuyện với bạn?

What are you doing next Thursday?

Bạn sẽ làm gì vào thứ năm tuần tới?

Do you want to talk about this some other time?

Bạn có muốn nói về vấn đề này vào lúc khác không?

I want to make a reservation for next Friday.

Tôi muốn đặt chỗ cho thứ sáu tuần tới.

I can come in tomorrow.

Tôi có thể đến vào ngày mai.

Can you come in the afternoon?

Bạn có thể đến vào buổi chiều được không?

Do you have any time available this week?

Bạn có thời gian rảnh trong tuần này không?

When is your next opening?

Khi nào thì bạn có lịch khai trương tiếp theo?